Search Results

Courses matching your filters

10 of total 1211 results
Flashcards Icon 68 Term Từ vựng theo chủ đề
263 views

Từ vựng mô tả ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Pháp
263 views

Bài 14: Bài: 14 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các đồ dùng học tập cơ bản.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
263 views

Bài 11: Bài: 11 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm các số tròn chục từ 10 đến 100.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Hàn
261 views

Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến địa điểm mua sắm, các loại hàng hóa, và các hành động, trạng thái trong quá trình mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Trung
261 views

Bài 5: Các từ vựng và cụm từ diễn tả cảm xúc và trạng thái trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 48 Term Từ vựng Minna No Nihongo
260 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 14 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động hàng ngày, các danh từ chỉ đồ vật, thông tin, nguyên liệu, cùng các trạng từ chỉ cách thức, thời gian và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 34 Term Từ vựng Minna No Nihongo
260 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 13 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hoạt động giải trí, trạng thái, các tính từ miêu tả, các danh từ chỉ địa điểm, hoạt động, thời gian, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 6 Term Tiếng Hàn
260 views

Danh sách các kỳ nghỉ và lễ hội phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 15 Term HSK5
259 views

Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các từ vựng liên quan đến sự tồn tại, giải quyết vấn đề, và các hành động giao tiếp, sinh hoạt thường ngày.

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.