Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 27 Term N5
546 views
Flashcards Icon 18 Term Tiếng Trung
545 views

Bài 5: Các từ vựng và cụm từ diễn tả cảm xúc và trạng thái trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 65 Term Từ vựng theo chủ đề
543 views

Từ vựng về dịch vụ du lịch, hành trình và địa điểm tham quan.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Thái
543 views

Bài 13: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm tròn nghìn từ 1.000 đến 10.000 trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Thái
543 views

Bài 2: Các từ và cụm từ thể hiện sự lịch sự, yêu cầu, xác nhận và từ chối trong giao tiếp tiếng Thái.

Flashcards Icon 7 Term Từ vựng theo band
542 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.5 - Phần 4

Flashcards Icon 48 Term Từ vựng Minna No Nihongo
540 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 7 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động cho, nhận, dạy, học, gọi điện thoại, các vật dụng hàng ngày, các danh từ liên quan đến bữa ăn, quà tặng, tiền bạc và các cụm từ giao tiếp, chào hỏi thông thường.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
540 views

Bài 9: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 11 đến 20 trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 48 Term Từ vựng Minna No Nihongo
539 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 14 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hành động hàng ngày, các danh từ chỉ đồ vật, thông tin, nguyên liệu, cùng các trạng từ chỉ cách thức, thời gian và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 15 Term HSK5
538 views

Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các từ vựng liên quan đến sự tồn tại, giải quyết vấn đề, và các hành động giao tiếp, sinh hoạt thường ngày.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Thái
537 views

Bài 3: Các từ và cụm từ liên quan đến các dịp lễ hội, sự kiện và lời chúc mừng trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 108 Term Từ vựng theo chủ đề
536 views

Từ vựng mô tả các vật dụng thường thấy trong nhà.