Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 14 Term Tiếng Hàn
425 views

Danh sách các nghề nghiệp phổ biến với tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Thái
425 views

Bài 13: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm tròn nghìn từ 1.000 đến 10.000 trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Hàn
424 views

Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến địa điểm mua sắm, các loại hàng hóa, và các hành động, trạng thái trong quá trình mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 6 Term Tiếng Hàn
423 views

Danh sách các kỳ nghỉ và lễ hội phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Hàn
423 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến các địa điểm, chỉ dẫn và quy tắc trong giao thông công cộng và đường bộ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 27 Term N5
423 views
Flashcards Icon 15 Term HSK5
422 views

Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các từ vựng liên quan đến sự tồn tại, giải quyết vấn đề, và các hành động giao tiếp, sinh hoạt thường ngày.

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng Minna No Nihongo
421 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 28 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến kinh doanh, nghệ thuật, thể chất, học tập, và ghi nhớ, các tính từ miêu tả tính cách và trạng thái, các danh từ chỉ địa điểm, khái niệm, vật dụng, phương tiện giải trí, và các thành viên trong gia đình, cùng các trạng từ và liên từ.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Đức
421 views

Bài 13: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn nghìn từ 1.000 đến 10.000, giúp bạn làm quen với các con số lớn hơn.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
421 views

Bài 13: Bài: 13 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm các số hàng nghìn.

Flashcards Icon 32 Term Tiếng Hàn
420 views

Danh sách các từ vựng và cụm từ liên quan đến thời gian, ngày, tháng, năm trong tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Hàn
419 views

Danh sách các địa điểm và khu vực phổ biến trong trường học, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.