Search Results
Courses matching your filters
10 Term
Tiếng Đức
Bài 12: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm các số tròn trăm từ 100 đến 1000, giúp bạn nắm vững các số lớn hơn trong giao tiếp.
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 2
10 Term
Tiếng Thái
Bài 12: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm tròn trăm từ 100 đến 1000 trong tiếng Thái.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 9: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 11 đến 20 trong tiếng Thái.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến địa điểm mua sắm, các loại hàng hóa, và các hành động, trạng thái trong quá trình mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các địa điểm, chỉ dẫn và quy tắc trong giao thông công cộng và đường bộ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 9: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 11 đến 20, tiếp nối chuỗi số đếm.
35 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các khía cạnh liên quan đến lễ hội Giáng Sinh.
50 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 34 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến thao tác vật lý và nhận thức, các danh từ chỉ đồ vật, màu sắc, địa điểm, và các cụm từ chỉ thời gian, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến nấu ăn.
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 2
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 5
11 Term
Tiếng Trung
Bài 20: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến Hệ Mặt Trời và các hành tinh.