Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 2
17 Term
Tiếng Đức
Bài 2: Những từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để thể hiện sự lịch sự, đồng ý, từ chối, và hỏi về sự hiểu biết trong giao tiếp hàng ngày.
18 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các địa điểm và khu vực phổ biến trong trường học, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 6: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Trung.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 1: Các từ và cụm từ tiếng Đức thông dụng dùng khi gặp gỡ người mới, giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống chào hỏi và làm quen.
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 2
10 Term
Tiếng Đức
Bài 9: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 11 đến 20, tiếp nối chuỗi số đếm.
18 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ mô tả các hoạt động thường ngày, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 12: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm tròn trăm từ 100 đến 1000 trong tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 7
19 Term
Tiếng Trung
Bài 18: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các đặc điểm địa lý tự nhiên.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 19: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến thiên văn học, giúp bạn thảo luận về các vật thể và hiện tượng trong không gian vũ trụ.