Search Results
Courses matching your filters
19 Term
Tiếng Đức
Bài 1: Các từ và cụm từ tiếng Đức thông dụng dùng khi gặp gỡ người mới, giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống chào hỏi và làm quen.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 9: Bài: 9 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 11 đến 20.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 7: Các từ và cụm từ liên quan đến các tháng trong năm và đơn vị thời gian 'tháng', 'năm' trong tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 1
35 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các khía cạnh liên quan đến lễ hội Giáng Sinh.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các địa điểm, chỉ dẫn và quy tắc trong giao thông công cộng và đường bộ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
18 Term
Tiếng Đức
Bài 5: Các từ và cụm từ tiếng Đức để diễn tả các trạng thái cảm xúc và cảm giác khác nhau, từ vui vẻ đến buồn bã, lo lắng hay bất ngờ.
50 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 34 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến thao tác vật lý và nhận thức, các danh từ chỉ đồ vật, màu sắc, địa điểm, và các cụm từ chỉ thời gian, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến nấu ăn.
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 5
131 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các hành động, khái niệm và hoạt động trong học tập.
20 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các tính từ mô tả đặc điểm và trạng thái của sự vật, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 2