Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 19 Term Tiếng Đức
518 views

Bài 1: Các từ và cụm từ tiếng Đức thông dụng dùng khi gặp gỡ người mới, giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống chào hỏi và làm quen.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
518 views

Bài 9: Bài: 9 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm từ 11 đến 20.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Thái
517 views

Bài 7: Các từ và cụm từ liên quan đến các tháng trong năm và đơn vị thời gian 'tháng', 'năm' trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
517 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 1

Flashcards Icon 35 Term Từ vựng theo chủ đề
517 views

Từ vựng mô tả các khía cạnh liên quan đến lễ hội Giáng Sinh.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Hàn
517 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến các địa điểm, chỉ dẫn và quy tắc trong giao thông công cộng và đường bộ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Đức
517 views

Bài 5: Các từ và cụm từ tiếng Đức để diễn tả các trạng thái cảm xúc và cảm giác khác nhau, từ vui vẻ đến buồn bã, lo lắng hay bất ngờ.

Flashcards Icon 50 Term Từ vựng Minna No Nihongo
516 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 34 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến thao tác vật lý và nhận thức, các danh từ chỉ đồ vật, màu sắc, địa điểm, và các cụm từ chỉ thời gian, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến nấu ăn.

Flashcards Icon 25 Term N5
516 views
Flashcards Icon 131 Term Từ vựng theo chủ đề
515 views

Từ vựng mô tả các hành động, khái niệm và hoạt động trong học tập.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Hàn
515 views

Danh sách các tính từ mô tả đặc điểm và trạng thái của sự vật, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 22 Term N1
515 views