Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Đức
Bài 49: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng hàng ngày trong nhà, từ đồ dùng phòng ngủ đến vật trang trí, giúp bạn mô tả không gian sống một cách đầy đủ.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 14: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các đồ dùng học tập phổ biến, giúp bạn trong môi trường học đường hoặc văn phòng.
18 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng và cụm từ mô tả các hoạt động thường ngày, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
17 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hoạt động, vật dụng và khái niệm trong môi trường bệnh viện và chăm sóc sức khỏe, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 17: Bài: 17 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên và hỏi về màu sắc.
56 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng diễn tả cảm xúc, tâm trạng và trạng thái tinh thần.
28 Term
HSK3
Phần này của từ vựng HSK 3 tập trung vào các tính từ mô tả trạng thái, cảm xúc, các động từ chỉ hành động và quá trình, cùng với các danh từ phổ biến chỉ sự vật, hiện tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt chi tiết và phong phú hơn.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 3: Các từ và cụm từ liên quan đến các dịp lễ hội, sự kiện và lời chúc mừng trong tiếng Thái.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 9: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 11 đến 20 trong tiếng Thái.
54 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng liên quan đến cơ sở y tế, phòng ban và dịch vụ trong bệnh viện.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing