Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 13 Term N5
443 views
Flashcards Icon 11 Term Tiếng Đức
443 views

Bài 6: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các ngày trong tuần, cùng với các từ liên quan đến thời gian như ngày, tuần và cuối tuần.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Thái
443 views

Bài 7: Các từ và cụm từ liên quan đến các tháng trong năm và đơn vị thời gian 'tháng', 'năm' trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
443 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 9

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
443 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.0 - Phần 2

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Thái
442 views

Bài 8: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Thái
442 views

Bài 6: Các từ và cụm từ liên quan đến các ngày trong tuần và thời gian trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
442 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 1

Flashcards Icon 25 Term N4
442 views
Flashcards Icon 56 Term Từ vựng theo chủ đề
441 views

Từ vựng diễn tả cảm xúc, tâm trạng và trạng thái tinh thần.

Flashcards Icon 63 Term Từ vựng Minna No Nihongo
441 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 11 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự tồn tại, tốn kém, nghỉ ngơi, các từ chỉ số lượng (đếm vật, người, máy móc, vật mỏng, số lần), các danh từ chỉ trái cây, đồ ăn, vật phẩm hàng ngày, các thành viên trong gia đình, quốc gia, thời gian, và các trạng từ, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Hàn
441 views

Danh sách các từ vựng và cụm từ chỉ phương hướng và hành động di chuyển, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.