Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 131 Term Từ vựng theo chủ đề
574 views

Từ vựng mô tả các hành động, khái niệm và hoạt động trong học tập.

Flashcards Icon 63 Term Từ vựng Minna No Nihongo
574 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 11 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự tồn tại, tốn kém, nghỉ ngơi, các từ chỉ số lượng (đếm vật, người, máy móc, vật mỏng, số lần), các danh từ chỉ trái cây, đồ ăn, vật phẩm hàng ngày, các thành viên trong gia đình, quốc gia, thời gian, và các trạng từ, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Đức
573 views

Bài 49: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng hàng ngày trong nhà, từ đồ dùng phòng ngủ đến vật trang trí, giúp bạn mô tả không gian sống một cách đầy đủ.

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng theo chủ đề
572 views

Từ vựng liên quan đến lĩnh vực công nghệ thông tin và kỹ thuật số.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
572 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 5.5 - Phần 2

Flashcards Icon 15 Term Từ vựng theo band
571 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 8

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Trung
571 views

Bài 34: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các thành viên trong gia đình, bao gồm cả gia đình ruột thịt và gia đình kế.

Flashcards Icon 50 Term Từ vựng Minna No Nihongo
570 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 33 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hành động và trạng thái, các danh từ chỉ địa điểm, vật dụng, quy tắc, và thông báo, cùng các từ chỉ số lượng, trạng thái, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu.

Flashcards Icon 12 Term N1
570 views
Flashcards Icon 20 Term Tiếng Hàn
569 views

Danh sách các từ vựng dùng để miêu tả các đặc điểm về tóc, dáng người và tổng thể ngoại hình của một người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 30 Term Tiếng Hàn
569 views

Danh sách các phương tiện giao thông, địa điểm liên quan, các hành động và sự cố thường gặp trong giao thông, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Đức
569 views

Bài 4: Những từ và cụm từ tiếng Đức thể hiện các giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các diễn đạt về vẻ đẹp tự nhiên và những câu giao tiếp hữu ích.