Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
434 views

Bài 17: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các màu sắc cơ bản và cách hỏi, trả lời về màu sắc.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Đức
434 views

Bài 56: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi mua sắm, từ hỏi giờ mở cửa đến bày tỏ sở thích và quyết định mua hàng, giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm tại Đức.

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng theo chủ đề
433 views

Các từ vựng liên quan đến cơ sở y tế, phòng ban và dịch vụ trong bệnh viện.

Flashcards Icon 18 Term HSK2
433 views

Phần cuối cùng của từ vựng HSK 2 này tập trung vào các từ chỉ vị trí, thời gian, mức độ, cảm xúc, và các động từ khuyết thiếu, cùng với các danh từ phổ biến, giúp người học củng cố kiến thức để tự tin giao tiếp trong các tình huống hàng ngày.

Flashcards Icon 23 Term N1
433 views
Flashcards Icon 10 Term Tiếng Thái
433 views

Bài 103: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các thiết bị và máy móc thường dùng trong môi trường văn phòng.

Flashcards Icon 21 Term Từ vựng theo chủ đề
432 views

Từ vựng mô tả các vai trò, nghề nghiệp và vị trí trong ngành âm nhạc.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Thái
432 views

Bài 11: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm tròn chục từ 10 đến 100 trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Pháp
431 views

Bài 20: Bài: 20 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến hệ mặt trời và các hành tinh của nó.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
431 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.5 - Phần 2

Flashcards Icon 51 Term Từ vựng Minna No Nihongo
431 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 39 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự kiện, trạng thái, và cảm xúc, các danh từ chỉ thiên tai, sự cố, vật dụng, và địa điểm, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các khái niệm về tuổi tác và văn hóa.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Hàn
431 views

Danh sách các động từ và danh từ liên quan đến việc mặc quần áo, phụ kiện và một số vật dụng cá nhân, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.