Search Results
Courses matching your filters
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các chức danh và vai trò trong môi trường giáo dục, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
17 Term
Tiếng Trung
Bài 34: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các thành viên trong gia đình, bao gồm cả gia đình ruột thịt và gia đình kế.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 2
19 Term
Tiếng Thái
Bài 34: Các từ và cụm từ liên quan đến các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ họ hàng trong tiếng Thái.
14 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 10
51 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 39 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự kiện, trạng thái, và cảm xúc, các danh từ chỉ thiên tai, sự cố, vật dụng, và địa điểm, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các khái niệm về tuổi tác và văn hóa.
7 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các thứ trong tuần bằng tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa về cách sử dụng.
20 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 9 | Bài 3
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các loại hình nhà ở và các phòng chức năng trong nhà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 2
20 Term
Tiếng Trung
Bài 124: Các cụm từ tiếng Trung dùng để diễn tả sở thích và những điều không thích trong các hoạt động, sở thích cá nhân và đối tượng.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 5