Search Results
Courses matching your filters
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 20: Bài: 20 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến hệ mặt trời và các hành tinh của nó.
21 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các vai trò, nghề nghiệp và vị trí trong ngành âm nhạc.
13 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các động từ và danh từ liên quan đến việc mặc quần áo, phụ kiện và một số vật dụng cá nhân, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
18 Term
HSK2
Phần cuối cùng của từ vựng HSK 2 này tập trung vào các từ chỉ vị trí, thời gian, mức độ, cảm xúc, và các động từ khuyết thiếu, cùng với các danh từ phổ biến, giúp người học củng cố kiến thức để tự tin giao tiếp trong các tình huống hàng ngày.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 56: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi mua sắm, từ hỏi giờ mở cửa đến bày tỏ sở thích và quyết định mua hàng, giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm tại Đức.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 32: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài chim phổ biến trong tiếng Thái.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 20: Các từ và cụm từ liên quan đến các hành tinh và thành phần của hệ mặt trời trong tiếng Thái.
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 18: Bài: 18 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả các đặc điểm địa lý tự nhiên.
17 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hoạt động, vật dụng và khái niệm trong môi trường bệnh viện và chăm sóc sức khỏe, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
24 Term
HSK1
Tiếp tục series từ vựng HSK 1, phần này tập trung vào các động từ chỉ hành động và các tính từ mô tả tốc độ, thời gian, giúp người học diễn đạt các hoạt động và trạng thái cơ bản trong tiếng Trung.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 28: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài cá và động vật biển.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 124: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ชอบ) đối với các hoạt động nghệ thuật, thể thao, và giải trí.