Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 11 Term Tiếng Pháp
495 views

Bài 20: Bài: 20 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến hệ mặt trời và các hành tinh của nó.

Flashcards Icon 21 Term Từ vựng theo chủ đề
495 views

Từ vựng mô tả các vai trò, nghề nghiệp và vị trí trong ngành âm nhạc.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Hàn
495 views

Danh sách các động từ và danh từ liên quan đến việc mặc quần áo, phụ kiện và một số vật dụng cá nhân, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 18 Term HSK2
495 views

Phần cuối cùng của từ vựng HSK 2 này tập trung vào các từ chỉ vị trí, thời gian, mức độ, cảm xúc, và các động từ khuyết thiếu, cùng với các danh từ phổ biến, giúp người học củng cố kiến thức để tự tin giao tiếp trong các tình huống hàng ngày.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Đức
495 views

Bài 56: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi mua sắm, từ hỏi giờ mở cửa đến bày tỏ sở thích và quyết định mua hàng, giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm tại Đức.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Thái
494 views

Bài 32: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài chim phổ biến trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Thái
494 views

Bài 20: Các từ và cụm từ liên quan đến các hành tinh và thành phần của hệ mặt trời trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Pháp
494 views

Bài 18: Bài: 18 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả các đặc điểm địa lý tự nhiên.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Hàn
493 views

Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến các hoạt động, vật dụng và khái niệm trong môi trường bệnh viện và chăm sóc sức khỏe, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 24 Term HSK1
493 views

Tiếp tục series từ vựng HSK 1, phần này tập trung vào các động từ chỉ hành động và các tính từ mô tả tốc độ, thời gian, giúp người học diễn đạt các hoạt động và trạng thái cơ bản trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
493 views

Bài 28: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài cá và động vật biển.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Thái
493 views

Bài 124: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ชอบ) đối với các hoạt động nghệ thuật, thể thao, và giải trí.