Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Tiếng Trung
Bài 124: Các cụm từ tiếng Trung dùng để diễn tả sở thích và những điều không thích trong các hoạt động, sở thích cá nhân và đối tượng.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 14: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các đồ dùng học tập phổ biến, giúp bạn trong môi trường học đường hoặc văn phòng.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 8: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 1 đến 10, cùng với từ chung chỉ các con số.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 32: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài chim phổ biến trong tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 5
21 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các trò chơi truyền thống trong văn hóa Việt Nam và thế giới.
32 Term
Từ vựng theo chủ đề
Danh sách từ vựng chủ đề tình bạn trong IELTS Speaking band 8.0, giúp cải thiện khả năng giao tiếp và ghi điểm cao.
20 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 9 | Bài 3
13 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các động từ và danh từ liên quan đến việc mặc quần áo, phụ kiện và một số vật dụng cá nhân, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
13 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 4
12 Term
Tiếng Thái
Bài 42: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại trang sức và phụ kiện cá nhân trong tiếng Thái.
18 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 5.5 - Phần 3