Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 84 Term Từ vựng theo chủ đề
382 views

Từ vựng liên quan đến sức khỏe, y tế và chăm sóc cơ thể.

Flashcards Icon 16 Term N2
382 views
Flashcards Icon 50 Term Từ vựng theo chủ đề
381 views

Từ vựng miêu tả các khía cạnh và cảm xúc liên quan đến tình bạn.

Flashcards Icon 75 Term Từ vựng theo chủ đề
381 views

Các thuật ngữ và từ vựng thường xuyên sử dụng trong lĩnh vực Công nghệ Thông tin.

Flashcards Icon 33 Term Từ vựng Minna No Nihongo
381 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 50 trong giáo trình Minna No Nihongo, tập trung vào Khiêm nhường ngữ (Kenjougo) và các tình huống giao tiếp lịch sự, bao gồm các động từ và danh từ liên quan đến các hành động hàng ngày, các từ dùng trong hội thoại về cảm xúc, sự ủng hộ, và các thuật ngữ trong đọc hiểu về sức khỏe, sự phiền toái, và các địa điểm cụ thể.

Flashcards Icon 18 Term HSK4
381 views

Phần này của từ vựng HSK 4 tập trung vào các từ ngữ về đo lường, công việc, hoạt động hàng ngày, cảm xúc và các khái niệm trừu tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng và sâu sắc hơn trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 60 Term Từ vựng Minna No Nihongo
380 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 41 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến cho và nhận, nâng hạ, trạng thái và cảm xúc, các danh từ chỉ người thân, đồ vật, hiện tượng tự nhiên, và các khái niệm, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các câu chuyện và truyền thuyết.

Flashcards Icon 16 Term N5
380 views
Flashcards Icon 12 Term Tiếng Trung
380 views

Bài 14: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng học tập phổ biến.

Flashcards Icon 62 Term Từ vựng theo chủ đề
379 views

Từ vựng mô tả các hoạt động và niềm đam mê cá nhân.

Flashcards Icon 31 Term Từ vựng Minna No Nihongo
379 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 18 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến khả năng, hành động hàng ngày, các danh từ chỉ sở thích, chức vụ, vật nuôi, cùng các trạng từ, thán từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 21 Term N5
379 views