Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 50 Term Từ vựng theo chủ đề
490 views

Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động thường ngày như ăn uống, đi lại, vệ sinh...

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng theo chủ đề
490 views

Các từ vựng liên quan đến cơ sở y tế, phòng ban và dịch vụ trong bệnh viện.

Flashcards Icon 45 Term Từ vựng theo chủ đề
490 views

Tên các loại nhạc cụ và đặc điểm của chúng.

Flashcards Icon 60 Term Từ vựng Minna No Nihongo
490 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 16 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, thao tác, các tính từ miêu tả đặc điểm ngoại hình, các danh từ chỉ bộ phận cơ thể, địa điểm, dịch vụ, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Đức
490 views

Bài 53: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các địa điểm công cộng và tư nhân phổ biến trong thành phố, giúp bạn định vị và giao tiếp khi ở Đức.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Pháp
490 views

Bài 15: Bài: 15 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp liên quan đến môi trường và vật dụng trong lớp học, cùng với các câu hỏi và câu nói thường dùng.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
490 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 5.5 - Phần 2

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
489 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 4

Flashcards Icon 18 Term Từ vựng Minna No Nihongo
489 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 25 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến tư duy, di chuyển, và thời gian, các danh từ chỉ địa điểm, khái niệm, và số lượng, cùng các liên từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 9 Term Tiếng Hàn
489 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến việc lập kế hoạch, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và học tập, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 7 Term Tiếng Hàn
488 views

Danh sách các từ vựng mô tả vị trí của đồ vật hoặc không gian, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 32 Term N5
488 views