Search Results
Courses matching your filters
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này giới thiệu các từ ngữ liên quan đến công việc và nghề nghiệp, giúp bạn mô tả công việc của mình và hỏi về công việc của người khác trong tiếng Trung.
16 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 4
45 Term
Từ vựng theo chủ đề
18 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 24 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến cho/nhận, sửa chữa, di chuyển cùng người khác, và giới thiệu, các danh từ chỉ người thân, đồ vật, sự kiện, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
18 Term
HSK4
Phần này của từ vựng HSK 4 tập trung vào các từ ngữ về đo lường, công việc, hoạt động hàng ngày, cảm xúc và các khái niệm trừu tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng và sâu sắc hơn trong tiếng Trung.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 2
23 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các công việc trong gia đình và sinh hoạt hằng ngày.
50 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 33 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hành động và trạng thái, các danh từ chỉ địa điểm, vật dụng, quy tắc, và thông báo, cùng các từ chỉ số lượng, trạng thái, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này giới thiệu các phương tiện giao thông phổ biến và các thuật ngữ liên quan đến di chuyển, từ các phương tiện công cộng đến cá nhân, giúp bạn dễ dàng đi lại và giao tiếp khi du lịch hoặc công tác.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 13: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1000 đến 10000 theo hàng nghìn và hàng vạn trong tiếng Trung.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 88: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật tư và thiết bị y tế thông dụng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong các tình huống liên quan đến sức khỏe và y tế tại Đức.
50 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh về các hoạt động thường ngày như ăn uống, đi lại, vệ sinh...