Search Results
Courses matching your filters
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 2
16 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 4
15 Term
Tiếng Thái
Bài 7: Các từ và cụm từ liên quan đến các tháng trong năm và đơn vị thời gian 'tháng', 'năm' trong tiếng Thái.
36 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các loại màu sắc và sắc thái khác nhau.
8 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các tính từ mô tả mùi vị của món ăn bằng tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 3
10 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 9 | Bài 2
32 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 9 | Bài 4
21 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 2
16 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 4
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing