Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Đức
Bài 88: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật tư và thiết bị y tế thông dụng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong các tình huống liên quan đến sức khỏe và y tế tại Đức.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 122: Bài: 121 - Các liên từ (conjonctions) và cụm trạng từ (locutions adverbiales) thông dụng trong tiếng Pháp.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 32: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài chim phổ biến trong tiếng Thái.
84 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến sức khỏe, y tế và chăm sóc cơ thể.
18 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 25 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến tư duy, di chuyển, và thời gian, các danh từ chỉ địa điểm, khái niệm, và số lượng, cùng các liên từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
25 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các bộ phận cơ thể người, thường hữu ích trong môi trường bệnh viện hoặc khi nói về sức khỏe, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
21 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 2
57 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng chuyên ngành luật, hệ thống pháp lý và tòa án.
30 Term
HSK2
Tiếp tục danh sách từ vựng HSK 2, phần này bao gồm các từ liên quan đến đồ ăn thức uống, quần áo, màu sắc, các động từ chỉ hoạt động thường ngày và các tính từ mô tả đặc điểm, giúp người học mở rộng vốn từ vựng để giao tiếp hiệu quả hơn.
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 3
16 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 3
18 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.0 - Phần 5