Search Results
Courses matching your filters
12 Term
Tiếng Trung
Bài 14: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng học tập phổ biến.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 74: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả chế độ ăn uống, dị ứng hoặc không dung nạp thực phẩm, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về nhu cầu ăn uống của mình tại Đức.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 3
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 8
55 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 35 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự thay đổi, trạng thái, và thao tác với máy tính, các danh từ chỉ địa điểm, lịch sử, cơ hội, đồ vật, và màu sắc, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các địa danh và cụm từ thông dụng.
25 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các bộ phận cơ thể người, thường hữu ích trong môi trường bệnh viện hoặc khi nói về sức khỏe, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
35 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả lễ cưới, người tham dự và hoạt động liên quan đến đám cưới.
84 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến sức khỏe, y tế và chăm sóc cơ thể.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này giới thiệu các phương tiện giao thông phổ biến và các thuật ngữ liên quan đến di chuyển, từ các phương tiện công cộng đến cá nhân, giúp bạn dễ dàng đi lại và giao tiếp khi du lịch hoặc công tác.
16 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 3
11 Term
Tiếng Thái
Bài 49: Các từ và cụm từ liên quan đến các thiết bị và vật dụng phổ biến trong phòng tắm bằng tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 2