Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
557 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 9

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Pháp
556 views

Bài 20: Bài: 20 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến hệ mặt trời và các hành tinh của nó.

Flashcards Icon 87 Term Từ vựng theo chủ đề
556 views

Tổng hợp các thành ngữ (idiom) thường được sử dụng trong bài thi IELTS giúp tăng band điểm Speaking và Writing.

Flashcards Icon 55 Term Từ vựng Minna No Nihongo
556 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 35 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự thay đổi, trạng thái, và thao tác với máy tính, các danh từ chỉ địa điểm, lịch sử, cơ hội, đồ vật, và màu sắc, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các địa danh và cụm từ thông dụng.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Hàn
556 views

Danh sách các loại hình nhà ở và các phòng chức năng trong nhà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 16 Term N5
556 views
Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
556 views

Bài 28: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài cá và động vật biển.

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng theo chủ đề
555 views

Các từ vựng liên quan đến cơ sở y tế, phòng ban và dịch vụ trong bệnh viện.

Flashcards Icon 18 Term Từ vựng Minna No Nihongo
555 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 25 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến tư duy, di chuyển, và thời gian, các danh từ chỉ địa điểm, khái niệm, và số lượng, cùng các liên từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 30 Term HSK3
555 views

Phần đầu tiên của từ vựng HSK 3 tập trung vào các từ ngữ quen thuộc từ HSK 1 và HSK 2, nhưng với ngữ cảnh sử dụng rộng hơn, cùng với việc giới thiệu các từ mới, giúp người học chuẩn bị cho các cấp độ khó hơn.

Flashcards Icon 25 Term N3
555 views
Flashcards Icon 19 Term Tiếng Trung
554 views

Bộ từ vựng này giới thiệu các từ ngữ liên quan đến công việc và nghề nghiệp, giúp bạn mô tả công việc của mình và hỏi về công việc của người khác trong tiếng Trung.