Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 19 Term Tiếng Trung
417 views

Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ cơ bản để mô tả các bộ phận trên cơ thể người và các tình trạng sức khỏe thông thường, giúp bạn giao tiếp về sức khỏe và khi đi khám bệnh.

Flashcards Icon 12 Term N5
417 views
Flashcards Icon 18 Term N5
417 views
Flashcards Icon 9 Term Tiếng Đức
417 views

Bài 74: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả chế độ ăn uống, dị ứng hoặc không dung nạp thực phẩm, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về nhu cầu ăn uống của mình tại Đức.

Flashcards Icon 32 Term Từ vựng theo chủ đề
416 views

Danh sách từ vựng chủ đề tình bạn trong IELTS Speaking band 8.0, giúp cải thiện khả năng giao tiếp và ghi điểm cao.

Flashcards Icon 33 Term Từ vựng Minna No Nihongo
416 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 50 trong giáo trình Minna No Nihongo, tập trung vào Khiêm nhường ngữ (Kenjougo) và các tình huống giao tiếp lịch sự, bao gồm các động từ và danh từ liên quan đến các hành động hàng ngày, các từ dùng trong hội thoại về cảm xúc, sự ủng hộ, và các thuật ngữ trong đọc hiểu về sức khỏe, sự phiền toái, và các địa điểm cụ thể.

Flashcards Icon 22 Term Từ vựng Minna No Nihongo
416 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 48 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, chăm sóc, ghi âm, các tính từ miêu tả cảm xúc, và các danh từ chỉ địa điểm học tập, đối tượng và dụng cụ văn phòng, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến công việc, học tập, và cuộc sống hàng ngày.

Flashcards Icon 28 Term N5
416 views
Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
416 views

Bài 102: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các ngành nghề và chuyên ngành cụ thể.

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Trung
416 views

Bài 64: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại rau củ quả bổ dưỡng, tốt cho sức khỏe.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
416 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 5

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
416 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 6