Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Thái
Bài 4: Các từ và cụm từ thể hiện những giá trị tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng, và các câu nói về thiên nhiên.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 122: Bài: 121 - Các liên từ (conjonctions) và cụm trạng từ (locutions adverbiales) thông dụng trong tiếng Pháp.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 11: Các từ và cụm từ cơ bản cho các số đếm tròn chục từ 10 đến 100 trong tiếng Thái.
50 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 33 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hành động và trạng thái, các danh từ chỉ địa điểm, vật dụng, quy tắc, và thông báo, cùng các từ chỉ số lượng, trạng thái, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu.
32 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 1
22 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 4
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này giới thiệu các từ ngữ liên quan đến công việc và nghề nghiệp, giúp bạn mô tả công việc của mình và hỏi về công việc của người khác trong tiếng Trung.
20 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 3
23 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 3
15 Term
Tiếng Trung
Bài 17: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các màu sắc cơ bản và cách hỏi, trả lời về màu sắc.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing