Search Results
Courses matching your filters
12 Term
Tiếng Trung
Bài 15: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến môi trường lớp học và các vật dụng, hoạt động trong đó.
75 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các thuật ngữ và từ vựng thường xuyên sử dụng trong lĩnh vực Công nghệ Thông tin.
30 Term
HSK3
Tiếp tục series từ vựng HSK 3, phần này bao gồm các từ liên quan đến ngôn ngữ, cảm xúc, phương tiện giao thông, thời gian, và các hoạt động hàng ngày, giúp người học mở rộng vốn từ để giao tiếp đa dạng hơn.
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 3
14 Term
Tiếng Trung
Bài 115: Các cặp từ trái nghĩa thông dụng trong tiếng Trung để mô tả kích thước, tuổi tác, ngoại hình, độ dày và số lượng.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 64: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại rau củ quả bổ dưỡng, tốt cho sức khỏe.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 43
23 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các công việc trong gia đình và sinh hoạt hằng ngày.
25 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các bộ phận cơ thể người, thường hữu ích trong môi trường bệnh viện hoặc khi nói về sức khỏe, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
23 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 5
19 Term
Tiếng Trung
Bài 32: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài chim phổ biến.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 88: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật tư và thiết bị y tế thông dụng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong các tình huống liên quan đến sức khỏe và y tế tại Đức.