Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 25 Term N1
409 views
Flashcards Icon 10 Term Tiếng Đức
409 views

Bài 10: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 21 đến 30, tiếp nối chuỗi số đếm quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Pháp
409 views

Bài 54: Bài: 54 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại cửa hàng, cơ sở dịch vụ và địa điểm công cộng.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Thái
408 views

Bài 43: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại mỹ phẩm và dụng cụ làm đẹp phổ biến trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Thái
408 views

Bài 15: Các từ và cụm từ liên quan đến môi trường lớp học, học sinh và các câu hỏi thông dụng về đồ vật trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 43 Term Từ vựng theo chủ đề
408 views

Từ vựng mô tả các dụng cụ và vật dụng học tập.

Flashcards Icon 68 Term Từ vựng theo chủ đề
408 views

Từ vựng mô tả các ngành nghề và công việc khác nhau.

Flashcards Icon 17 Term N1
408 views
Flashcards Icon 22 Term N1
408 views
Flashcards Icon 24 Term N4
408 views
Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
408 views

Bài 120: Các giới từ tiếng Trung thông dụng dùng để chỉ vị trí, phương hướng, thời gian và các mối quan hệ khác.

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Thái
408 views

Bài 120: Các giới từ cơ bản trong tiếng Thái, dùng để chỉ vị trí (trên, dưới, giữa, gần, sau, bên cạnh), phương hướng (băng qua, dọc theo, xung quanh), và thời gian (sau khi, trong khoảng), cũng như các mối quan hệ khác (chống lại, ngoại trừ).