Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 5
10 Term
Tiếng Đức
Bài 10: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 21 đến 30, tiếp nối chuỗi số đếm quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
16 Term
Tiếng Pháp
Bài 54: Bài: 54 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại cửa hàng, cơ sở dịch vụ và địa điểm công cộng.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 43: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại mỹ phẩm và dụng cụ làm đẹp phổ biến trong tiếng Thái.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 15: Các từ và cụm từ liên quan đến môi trường lớp học, học sinh và các câu hỏi thông dụng về đồ vật trong tiếng Thái.
43 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các dụng cụ và vật dụng học tập.
68 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các ngành nghề và công việc khác nhau.
17 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 2
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 1
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 4
13 Term
Tiếng Trung
Bài 120: Các giới từ tiếng Trung thông dụng dùng để chỉ vị trí, phương hướng, thời gian và các mối quan hệ khác.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 120: Các giới từ cơ bản trong tiếng Thái, dùng để chỉ vị trí (trên, dưới, giữa, gần, sau, bên cạnh), phương hướng (băng qua, dọc theo, xung quanh), và thời gian (sau khi, trong khoảng), cũng như các mối quan hệ khác (chống lại, ngoại trừ).