Search Results
Courses matching your filters
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 1
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 4
67 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các môn thể thao, vận động viên và dụng cụ thể thao.
55 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 35 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự thay đổi, trạng thái, và thao tác với máy tính, các danh từ chỉ địa điểm, lịch sử, cơ hội, đồ vật, và màu sắc, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các địa danh và cụm từ thông dụng.
13 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các động từ và danh từ liên quan đến việc mặc quần áo, phụ kiện và một số vật dụng cá nhân, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các món quà phổ biến và các hành động liên quan đến việc tặng và nhận quà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
18 Term
HSK4
Phần này của từ vựng HSK 4 tập trung vào các từ ngữ về đo lường, công việc, hoạt động hàng ngày, cảm xúc và các khái niệm trừu tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng và sâu sắc hơn trong tiếng Trung.
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 3
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 5
18 Term
N5
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing