Search Results
Courses matching your filters
17 Term
Tiếng Trung
Bài 65: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại thảo mộc, gia vị phổ biến dùng trong ẩm thực.
18 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 24 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến cho/nhận, sửa chữa, di chuyển cùng người khác, và giới thiệu, các danh từ chỉ người thân, đồ vật, sự kiện, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 1
23 Term
Tiếng Thái
Bài 21: Các từ và cụm từ liên quan đến các mùa trong năm, hiện tượng thời tiết, nhiệt độ, và cách hỏi đáp về thời tiết trong tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 5
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 18
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 118: Bài: 117 - Các từ để hỏi (mots interrogatifs) và cụm từ thông dụng trong tiếng Pháp.
15 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 8
17 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các trạng thái cảm xúc của con người, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ cơ bản để mô tả các bộ phận trên cơ thể người và các tình trạng sức khỏe thông thường, giúp bạn giao tiếp về sức khỏe và khi đi khám bệnh.
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 3
62 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các hoạt động và niềm đam mê cá nhân.