Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 22 Term Từ vựng Minna No Nihongo
468 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 20 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến nhu cầu, hành động, các đại từ xưng hô thân mật, các danh từ chỉ khái niệm, trang phục, thời điểm, phương hướng, cùng các trạng từ, liên từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 20 Term N2
468 views
Flashcards Icon 9 Term N4
468 views
Flashcards Icon 17 Term Tiếng Trung
468 views

Bài 100: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả các tình huống khẩn cấp, kêu gọi giúp đỡ và cảnh báo.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Thái
468 views

Bài 85: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, từ đầu đến cổ.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Thái
468 views

Bài 18: Các từ và cụm từ liên quan đến các đặc điểm địa lý và cảnh quan tự nhiên trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
467 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 1

Flashcards Icon 36 Term Từ vựng theo chủ đề
467 views

Từ vựng mô tả các loại màu sắc và sắc thái khác nhau.

Flashcards Icon 67 Term Từ vựng theo chủ đề
467 views

Tên các loại rau củ quả thường gặp trong cuộc sống.

Flashcards Icon 28 Term N5
467 views
Flashcards Icon 14 Term Tiếng Thái
467 views

Bài 94: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến thủ tục nhập cảnh, khai báo hải quan, và mục đích chuyến đi.

Flashcards Icon 26 Term HSK4
466 views

Phần này của từ vựng HSK 4 sẽ giúp bạn bổ sung các từ liên quan đến thời gian, trạng thái cơ thể, giao thông, các hoạt động xã hội và học tập, giúp bạn diễn đạt đa dạng hơn trong tiếng Trung.