Search Results
Courses matching your filters
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 3
8 Term
Tiếng Thái
Bài 40: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại trang phục mặc bên trong và đồ ngủ trong tiếng Thái.
16 Term
Tiếng Pháp
Bài 54: Bài: 54 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại cửa hàng, cơ sở dịch vụ và địa điểm công cộng.
16 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 27
67 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các môn thể thao, vận động viên và dụng cụ thể thao.
47 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 26 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến quan sát, tìm kiếm, thời gian, hành động, và liên lạc, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ sự kiện, địa điểm, vật dụng, và các từ hỏi phổ quát, cùng các liên từ và danh từ riêng.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ và cụm từ liên quan đến thời gian, giúp bạn diễn đạt về năm, tháng, ngày, giờ và các khoảng thời gian khác trong tiếng Trung.
30 Term
HSK2
Bộ từ vựng này bao gồm các đại từ nhân xưng, đại từ chỉ định, các từ phủ định, động từ và trạng từ cơ bản trong cấp độ HSK 2, giúp người học xây dựng nền tảng giao tiếp tiếng Trung vững chắc hơn.
16 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 3
17 Term
Tiếng Trung
Bài 65: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại thảo mộc, gia vị phổ biến dùng trong ẩm thực.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 26: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến bãi biển và các vật dụng, hiện tượng tự nhiên trên bãi biển.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 34: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thành viên trong gia đình, từ ruột thịt đến những người trong gia đình mở rộng, giúp bạn giao tiếp về các mối quan hệ gia đình.