Search Results
Courses matching your filters
10 Term
Tiếng Đức
Bài 10: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để đếm từ 21 đến 30, tiếp nối chuỗi số đếm quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 40: Bài: 40 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại quần áo mặc bên trong và đồ ngủ.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 69: Bài: 69 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên tiệm bánh ngọt và các loại bánh ngọt, bánh mì phổ biến.
18 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 24 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến cho/nhận, sửa chữa, di chuyển cùng người khác, và giới thiệu, các danh từ chỉ người thân, đồ vật, sự kiện, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ cơ bản để mô tả các bộ phận trên cơ thể người và các tình trạng sức khỏe thông thường, giúp bạn giao tiếp về sức khỏe và khi đi khám bệnh.
21 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 5
9 Term
Tiếng Thái
Bài 118: Các từ hỏi cơ bản trong tiếng Thái, dùng để đặt câu hỏi về cách thức, sự vật, thời gian, địa điểm, sự lựa chọn, người, lý do, thời lượng và số lượng.
43 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các dụng cụ và vật dụng học tập.
54 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 42 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến chế biến, sắp xếp, và tính toán, các danh từ chỉ đồ dùng, khái niệm xã hội, và các tổ chức, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các sản phẩm, lịch sử, và các sự kiện kinh tế.
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 4
17 Term
Tiếng Trung
Bài 87: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các cơ quan nội tạng và cấu trúc bên trong cơ thể người.
13 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 50