Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 39: Bài: 39 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại áo khoác ngoài, giày dép và phụ kiện giữ ấm/bảo vệ.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 45
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 22
13 Term
Tiếng Trung
Bài 120: Các giới từ tiếng Trung thông dụng dùng để chỉ vị trí, phương hướng, thời gian và các mối quan hệ khác.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 88: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các loại vật tư, dụng cụ y tế và thiết bị hỗ trợ trong chăm sóc sức khỏe.
99 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả quá trình chuẩn bị và chế biến món ăn.
8 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các danh từ chỉ đơn vị dùng trong mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 120: Các giới từ cơ bản trong tiếng Thái, dùng để chỉ vị trí (trên, dưới, giữa, gần, sau, bên cạnh), phương hướng (băng qua, dọc theo, xung quanh), và thời gian (sau khi, trong khoảng), cũng như các mối quan hệ khác (chống lại, ngoại trừ).
14 Term
Tiếng Thái
Bài 36: Các từ và cụm từ liên quan đến cách gọi tên người, giới tính, tuổi tác và các mối quan hệ xã hội trong tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 34
36 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các loại màu sắc và sắc thái khác nhau.
22 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 20 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến nhu cầu, hành động, các đại từ xưng hô thân mật, các danh từ chỉ khái niệm, trang phục, thời điểm, phương hướng, cùng các trạng từ, liên từ và cụm từ giao tiếp thông thường.