Search Results
Courses matching your filters
6 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc mời, nhận lời mời, thăm hỏi và giới thiệu, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
32 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 1
12 Term
Tiếng Đức
Bài 15: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến môi trường lớp học, từ các vật dụng đến các câu hỏi thường gặp.
58 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến dịch vụ ăn uống và lưu trú.
8 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các danh từ chỉ đơn vị dùng trong mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 88: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các loại vật tư, dụng cụ y tế và thiết bị hỗ trợ trong chăm sóc sức khỏe.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 28: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài cá và động vật biển phổ biến trong tiếng Thái.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 14: Các từ và cụm từ liên quan đến đồ dùng học tập thông dụng trong tiếng Thái.
23 Term
Tiếng Pháp
Bài 21: Bài: 21 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả các mùa và tình hình thời tiết.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 7
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 40: Bài: 40 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại quần áo mặc bên trong và đồ ngủ.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 3