Search Results
Courses matching your filters
21 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 4
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 4
23 Term
Tiếng Trung
Bài 86: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các bộ phận cơ thể người từ thân đến chân.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 45: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các không gian và phòng ốc trong một ngôi nhà.
62 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 40 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến đo lường, di chuyển, trạng thái và giao tiếp, các danh từ chỉ sự kiện, địa điểm, vật thể, và các đơn vị đo lường, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các khái niệm về thời gian, địa điểm, và các sự kiện đáng chú ý.
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 3
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 2
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 5.0 - Phần 1
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 37: Bài: 37 - Các câu hỏi tiếng Pháp thông dụng để hỏi về tình trạng hôn nhân, con cái và mối quan hệ gia đình.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 24
138 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các quốc gia, vùng lãnh thổ và quốc tịch tương ứng.
39 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các động từ và cụm từ mô tả các hoạt động thường nhật, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.