Search Results
Courses matching your filters
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ phong phú, diễn tả các sắc thái chi tiết hơn về đặc điểm, hành động, và trạng thái tinh thần, giúp người học giao tiếp và hiểu tiếng Trung ở cấp độ cao hơn.
70 Term
Từ vựng theo mốc điểm
Danh sách từ vựng cho phần bài nói đơn (Part 4) trong TOEIC, tăng cường vốn từ nghe hiểu cho mức điểm trung – khá.
30 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên gọi các dụng cụ sử dụng trong việc nấu ăn và bếp núc.
28 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến các hiện tượng tự nhiên nguy hiểm như động đất, bão, lũ lụt,...
22 Term
Từ vựng theo mốc điểm
Danh sách các cụm từ cố định và thành ngữ phổ biến giúp nâng cao điểm số trong kỳ thi TOEIC.
18 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh mô tả các bộ phận và phụ tùng xe máy.
43 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các thuật ngữ chuyên ngành và từ chuyên môn sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
26 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng miêu tả về lĩnh vực điện ảnh, bao gồm diễn viên, cảnh quay, và thể loại.
24 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến các môn học được giảng dạy tại trường học.
35 Term
Từ vựng theo chủ đề
Danh sách các từ vựng liên quan đến dụng cụ và thiết bị sử dụng trong văn phòng.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing