Search Results
Courses matching your filters
23 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 5
23 Term
Tiếng Trung
Bài 21: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến các mùa trong năm và các hiện tượng thời tiết.
9 Term
Tiếng Thái
Bài 118: Các từ hỏi cơ bản trong tiếng Thái, dùng để đặt câu hỏi về cách thức, sự vật, thời gian, địa điểm, sự lựa chọn, người, lý do, thời lượng và số lượng.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 17: Các từ và cụm từ cơ bản liên quan đến các màu sắc thông dụng, cũng như cách hỏi và trả lời về màu sắc trong tiếng Thái.
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 113: Bài: 113 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 107: Bài: 107 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến Internet và các khái niệm, thành phần cơ bản của nó.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 16: Các từ và cụm từ liên quan đến các môn học phổ biến trong trường học bằng tiếng Thái.
96 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng mô tả món ăn, nấu nướng và nguyên liệu thực phẩm.
62 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 37 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến giao tiếp, hành động phạm tội, sản xuất, và phát minh, các danh từ chỉ lương thực, nhiên liệu, sự kiện, địa điểm, và danh từ chỉ người, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến văn hóa và lịch sử Nhật Bản.
28 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 23 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển và tương tác, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ địa điểm, khái niệm, và sự cố, cùng các phó từ và danh từ riêng.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing