Search Results
Courses matching your filters
18 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 2
15 Term
Tiếng Trung
Bài 98: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc thuê phòng, các tiện nghi trong phòng và cách giải quyết các vấn đề thường gặp.
8 Term
Tiếng Đức
Bài 105: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng văn phòng phẩm, giúp bạn dễ dàng mua sắm hoặc yêu cầu các vật phẩm cần thiết trong môi trường công sở tại Đức.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 65: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại thảo mộc và gia vị phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và chế biến món ăn tại Đức.
37 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến tình bạn, các kiểu bạn bè và quan hệ xã hội.
69 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến các hoạt động giải trí và vui chơi.
22 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả thời tiết, các mùa trong năm, và các hoạt động liên quan đến thời tiết, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
22 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 2
15 Term
Tiếng Trung
Bài 26: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến bãi biển và các vật dụng, hiện tượng tự nhiên trên bãi biển.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 106: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong muốn tìm việc làm, cung cấp thông tin về kinh nghiệm và bằng cấp, giúp bạn tự tin trong quá trình xin việc tại Đức.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 91: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các loại đau, chấn thương và các biện pháp sơ cứu, giúp bạn dễ dàng giao tiếp với bác sĩ hoặc nhân viên y tế khi cần trợ giúp y tế tại Đức.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 73: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về cách chế biến, mô tả trạng thái chín của món ăn và đánh giá chất lượng nguyên liệu, giúp bạn tự tin hơn khi gọi món và trao đổi về ẩm thực tại Đức.