Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 53: Bài: 53 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các địa điểm và công trình trong một thành phố hoặc thị trấn.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 12
41 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các hoạt động giải trí, sở thích và địa điểm liên quan, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ và cụm từ liên quan đến thời gian, giúp bạn diễn đạt về năm, tháng, ngày, giờ và các khoảng thời gian khác trong tiếng Trung.
43 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 4
20 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 3
16 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 2
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 3
13 Term
Tiếng Trung
Bài 67: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại thịt và các phần thịt thường thấy ở cửa hàng thịt.
18 Term
Tiếng Trung
Bài 35: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các mối quan hệ họ hàng và gia đình mở rộng.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 95: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp với nhân viên hải quan và nhập cảnh, giúp bạn hoàn tất các thủ tục cần thiết khi đến Đức.
32 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng liên quan đến kỳ nghỉ, lễ hội và các ngày lễ trong năm.