Search Results
Courses matching your filters
43 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 4
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 1
34 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 5
16 Term
Tiếng Trung
Bài 71: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi đặt bàn, gọi món, hỏi về thực đơn và yêu cầu tại nhà hàng.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 49: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng và thiết bị trong phòng tắm và nhà vệ sinh.
18 Term
Tiếng Trung
Bài 35: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các mối quan hệ họ hàng và gia đình mở rộng.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 27: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến các hoạt động và câu hỏi thường gặp khi ở bãi biển.
14 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các địa điểm phổ biến để gặp gỡ hoặc tụ họp, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 4 | Bài 4
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 2
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 3
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 5