Search Results
Courses matching your filters
40 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 36 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự kiện, hành động và trạng thái, các danh từ chỉ hoạt động, thời gian, và khái niệm, cùng với các trạng từ và cụm từ thông dụng, đặc biệt là liên quan đến các phương tiện di chuyển và các danh từ chỉ thời gian.
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 2
27 Term
N5
9 Term
Tiếng Trung
Bài 52: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các bữa ăn trong ngày và hành động ăn uống.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 85: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về sức khỏe hoặc mô tả ngoại hình trong tiếng Đức.
23 Term
Tiếng Pháp
Bài 86: Bài: 86 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các bộ phận cơ thể con người, từ thân đến chân.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 44: Bài: 44 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các sản phẩm và vật dụng vệ sinh cá nhân hàng ngày.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 20
30 Term
HSK2
Bộ từ vựng này bao gồm các đại từ nhân xưng, đại từ chỉ định, các từ phủ định, động từ và trạng từ cơ bản trong cấp độ HSK 2, giúp người học xây dựng nền tảng giao tiếp tiếng Trung vững chắc hơn.
20 Term
HSK4
Phần này của từ vựng HSK 4 tập trung vào các từ ngữ chỉ số lượng, biểu đạt cảm xúc, các động từ và tính từ miêu tả hành động và trạng thái, cùng với một số danh từ trừu tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng và sâu sắc hơn trong tiếng Trung.
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 1
9 Term
Tiếng Trung
Bài 70: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến các loại đồ uống và cách gọi đồ uống cơ bản.