Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 23 Term Tiếng Đức
511 views

Bài 21: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các mùa trong năm và các hiện tượng thời tiết khác nhau, giúp bạn mô tả và hỏi về thời tiết.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Pháp
511 views

Bài 105: Bài: 105 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng khi tìm việc hoặc nộp đơn xin việc.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
511 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 11

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh văn phòng
511 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 14

Flashcards Icon 40 Term Từ vựng Minna No Nihongo
510 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 36 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự kiện, hành động và trạng thái, các danh từ chỉ hoạt động, thời gian, và khái niệm, cùng với các trạng từ và cụm từ thông dụng, đặc biệt là liên quan đến các phương tiện di chuyển và các danh từ chỉ thời gian.

Flashcards Icon 41 Term Tiếng Hàn
510 views

Danh sách các hoạt động giải trí, sở thích và địa điểm liên quan, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 18 Term N4
510 views
Flashcards Icon 9 Term Tiếng Trung
510 views

Bài 70: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến các loại đồ uống và cách gọi đồ uống cơ bản.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
510 views

Bài 25: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến bể bơi và các vật dụng, câu hỏi thường gặp khi đi bơi.

Flashcards Icon 8 Term Tiếng Đức
510 views

Bài 105: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng văn phòng phẩm, giúp bạn dễ dàng mua sắm hoặc yêu cầu các vật phẩm cần thiết trong môi trường công sở tại Đức.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Thái
510 views

Bài 90: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các triệu chứng bệnh, tình trạng sức khỏe cá nhân, và các câu hỏi liên quan đến bệnh tật.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
509 views

Bộ từ vựng này giúp bạn mô tả thời tiết và các mùa trong tiếng Trung, từ nắng mưa đến bốn mùa xuân, hạ, thu, đông.