Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 88: Bài: 88 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các vật tư y tế và dụng cụ chăm sóc sức khỏe.
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 30: Bài: 30 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loài động vật hoang dã.
27 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các ngày lễ truyền thống lớn của Hàn Quốc như Seollal (Tết Nguyên đán) và Chuseok (Trung thu), bao gồm các món ăn, trò chơi dân gian và phong tục, kèm ví dụ minh họa.
14 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các địa điểm phổ biến để gặp gỡ hoặc tụ họp, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
16 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 4
10 Term
Tiếng Trung
Bài 110: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các bộ phận và phụ kiện của máy tính, cùng với các khái niệm liên quan.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 108: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các thao tác điều hướng và quản lý dữ liệu trên máy tính và Internet.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 78: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến chỉ dẫn phương hướng và vị trí trong không gian.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 24: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại nhạc cụ phổ biến.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 33: Các câu hỏi và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi tham quan sở thú hoặc thảo luận về các loài động vật, bao gồm cả các vấn đề liên quan đến côn trùng và vật nuôi.
15 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 5
26 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 2