Search Results
Courses matching your filters
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 1
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 1
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 4
15 Term
Tiếng Trung
Bài 98: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc thuê phòng, các tiện nghi trong phòng và cách giải quyết các vấn đề thường gặp.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 78: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến chỉ dẫn phương hướng và vị trí trong không gian.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 64: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại rau củ quả bổ dưỡng, tốt cho sức khỏe.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 26: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến bãi biển và các vật dụng, hiện tượng tự nhiên trên bãi biển.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 24: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại nhạc cụ phổ biến, giúp bạn thảo luận về âm nhạc và các sở thích liên quan.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 83: Bài: 83 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để chỉ các mốc thời gian, tần suất và cách hỏi về thời gian.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 80: Bài: 80 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để chỉ dẫn vị trí và đường đi trong các không gian khác nhau.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing