Search Results
Courses matching your filters
26 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 2
10 Term
Tiếng Trung
Bài 103: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các thiết bị thường thấy trong văn phòng.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 55: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đường sá, giao thông và các vật thể, con người trên đường phố.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 110: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các thành phần trong địa chỉ web, các chức năng điều hướng và các yếu tố thiết kế trên một trang web, giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và tương tác với các trang web tại Đức.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 100: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong muốn trả phòng, khen ngợi dịch vụ khách sạn và yêu cầu các phương tiện di chuyển, giúp bạn hoàn tất thủ tục lưu trú một cách thuận lợi tại Đức.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 69: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại bánh mì, bánh ngọt và món tráng miệng phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi ở tiệm bánh tại Đức.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 28: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài cá và động vật sống dưới nước, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về thế giới đại dương.
16 Term
Tiếng Thái
Bài 101: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các nghề nghiệp và chức danh cơ bản.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 90: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các triệu chứng bệnh, tình trạng sức khỏe cá nhân, và các câu hỏi liên quan đến bệnh tật.
18 Term
Tiếng Thái
Bài 87: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các cơ quan và bộ phận quan trọng bên trong cơ thể người, bao gồm cả da, xương và mạch máu.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 66: Bài: 66 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại sản phẩm từ sữa và trứng.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 52: Bài: 52 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các bữa ăn chính, bữa phụ và các hoạt động ăn uống.