Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 25 Term HSK5
532 views

Phần này của từ vựng HSK 5 tập trung vào các danh từ, động từ, và trạng từ liên quan đến cuộc sống hàng ngày, tính cách, và các khái niệm về thành công, phát triển.

Flashcards Icon 30 Term HSK6
532 views

Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ liên quan đến sự suy giảm, trạng thái tinh thần, hành động xã hội, những đặc điểm tính cách, cũng như các hành động và khái niệm phức tạp khác.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Pháp
532 views

Bài 6: Bài: 6 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các ngày trong tuần và các khái niệm liên quan đến thời gian.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Trung
531 views

Bài 3: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các dịp lễ, sự kiện và tiệc tùng trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 24 Term Từ vựng theo chủ đề
529 views

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến các môn học được giảng dạy tại trường học.

Flashcards Icon 30 Term HSK6
528 views

Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm những từ ngữ diễn tả cảm xúc tiêu cực, tính chất sự vật, hành động xã hội, và các khái niệm liên quan đến sự phát triển, xung đột hay nỗ lực cá nhân.

Flashcards Icon 20 Term HSK5
522 views

Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các từ ngữ thường gặp về trạng thái, hành động, và các khái niệm liên quan đến cuộc sống và công việc, giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt ở trình độ cao hơn.

Flashcards Icon 20 Term HSK6
521 views

Phần này của từ vựng HSK 6 cung cấp những từ ngữ mô tả các tính chất, hành động và trạng thái cảm xúc phức tạp, giúp người học diễn đạt tiếng Trung một cách tự nhiên và chính xác hơn.

Flashcards Icon 30 Term HSK6
517 views

Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm những từ ngữ diễn tả sự sắp xếp, thái độ, tính cách, tình trạng, cũng như các hành vi tiêu cực và những khái niệm trừu tượng.

Flashcards Icon 30 Term HSK6
517 views

Phần cuối cùng của bộ từ vựng HSK 6 cung cấp những từ ngữ quan trọng để diễn tả các hành động mang tính chất quyết liệt, các khái niệm xã hội như thành kiến, phân biệt đối xử, cũng như những từ ngữ chỉ sự thiếu sót, khuyết điểm hay cách thức giải quyết vấn đề.

Flashcards Icon 23 Term Từ vựng theo chủ đề
513 views

Bộ từ vựng phù hợp với mức điểm từ 6.0 đến 7.5 trong bài thi IELTS, chủ đề Career – nghề nghiệp.

Flashcards Icon 27 Term Từ vựng theo chủ đề
512 views

Từ vựng thuộc chủ đề tình bạn thường được sử dụng trong phần thi Speaking của IELTS.