Search Results
Courses matching your filters
56 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng nâng cao về các đặc điểm tính cách trong giao tiếp tiếng Anh và bài thi IELTS.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ liên quan đến sự suy giảm, trạng thái tinh thần, hành động xã hội, những đặc điểm tính cách, cũng như các hành động và khái niệm phức tạp khác.
25 Term
HSK5
Phần này của từ vựng HSK 5 tập trung vào các danh từ, động từ, và trạng từ liên quan đến cuộc sống hàng ngày, tính cách, và các khái niệm về thành công, phát triển.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm những từ ngữ diễn tả sự sắp xếp, thái độ, tính cách, tình trạng, cũng như các hành vi tiêu cực và những khái niệm trừu tượng.
35 Term
Từ vựng theo chủ đề
Danh sách các từ vựng liên quan đến dụng cụ và thiết bị sử dụng trong văn phòng.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 6: Bài: 6 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các ngày trong tuần và các khái niệm liên quan đến thời gian.
34 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng mô tả những hoạt động giải trí và thư giãn trong cuộc sống hằng ngày.
30 Term
HSK6
Phần tiếp theo của bộ từ vựng HSK 6 này sẽ giới thiệu các từ ngữ liên quan đến các hành động, tính cách, trạng thái và các khái niệm trừu tượng hơn, giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt trong các tình huống phức tạp.
63 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 5 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự di chuyển, phương tiện giao thông, mối quan hệ cá nhân, cách nói về thời gian (tuần, tháng, năm, ngày cụ thể), và các cụm từ giao tiếp thông thường.
56 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 6 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hoạt động ăn uống, giải trí, làm việc, các loại thực phẩm, đồ uống, địa điểm và các trạng từ tần suất, cụm từ giao tiếp hàng ngày.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 8: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Trung.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 3: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các dịp lễ, sự kiện và tiệc tùng trong tiếng Trung.