Search Results
Courses matching your filters
43 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 4
13 Term
Tiếng Trung
Bài 48: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng sinh hoạt hàng ngày trong nhà và vật trang trí.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 91: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các loại đau, chấn thương và các biện pháp sơ cứu, giúp bạn dễ dàng giao tiếp với bác sĩ hoặc nhân viên y tế khi cần trợ giúp y tế tại Đức.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 67: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại thịt phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi ở cửa hàng thịt tại Đức.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 29: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài động vật thường được nuôi trong nông trại hoặc làm vật nuôi trong nhà, giúp bạn mô tả thế giới động vật.
28 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc sử dụng điện thoại, các loại cuộc gọi, trạng thái cuộc gọi, và các thao tác liên quan đến điện thoại và tin nhắn, kèm ví dụ minh họa.
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 4
10 Term
Tiếng Trung
Bài 110: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các bộ phận và phụ kiện của máy tính, cùng với các khái niệm liên quan.
9 Term
Tiếng Trung
Bài 74: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn đạt các chế độ ăn kiêng, dị ứng hoặc yêu cầu về thành phần món ăn.
21 Term
Tiếng Trung
Bài 60: Các từ vựng và mẫu câu tiếng Trung thông dụng khi lập danh sách mua sắm, tìm kiếm hàng hóa trong cửa hàng tạp hóa.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 102: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các ngành nghề, giúp bạn dễ dàng giới thiệu bản thân hoặc hỏi về công việc của người khác.
18 Term
Tiếng Đức
Bài 30: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài động vật hoang dã khác nhau, giúp bạn mô tả thế giới tự nhiên và các loài sinh vật.