Search Results
Courses matching your filters
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 4
20 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 5
15 Term
Tiếng Trung
Bài 73: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến phương pháp nấu ăn, độ chín của thực phẩm và cách hỏi về độ tươi.
8 Term
Tiếng Đức
Bài 105: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng văn phòng phẩm, giúp bạn dễ dàng mua sắm hoặc yêu cầu các vật phẩm cần thiết trong môi trường công sở tại Đức.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 77: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về thanh toán, yêu cầu hóa đơn và đưa ra tiền boa, giúp bạn dễ dàng hoàn tất việc mua sắm hoặc dùng bữa tại Đức.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 51: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng thường thấy trên bàn ăn, từ dao kéo đến khăn trải bàn, giúp bạn chuẩn bị bữa ăn và giao tiếp trong các tình huống ăn uống.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 90: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các triệu chứng bệnh, tình trạng sức khỏe cá nhân, và các câu hỏi liên quan đến bệnh tật.
18 Term
Tiếng Thái
Bài 87: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các cơ quan và bộ phận quan trọng bên trong cơ thể người, bao gồm cả da, xương và mạch máu.
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 3
31 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 4
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 2
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 1