Search Results
Courses matching your filters
31 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 5 | Bài 4
19 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 4
20 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 5
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 3
13 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 5
17 Term
Tiếng Trung
Bài 100: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả các tình huống khẩn cấp, kêu gọi giúp đỡ và cảnh báo.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 24: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại nhạc cụ phổ biến.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 67: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại thịt phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi ở cửa hàng thịt tại Đức.
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 124: Bài: 123 - Các câu tiếng Pháp diễn tả những điều bạn thích (J'aime...) và không thích (Je n'aime pas...).
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 29: Bài: 29 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loài động vật chăn nuôi và các địa điểm liên quan đến chăn nuôi.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing