Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 30 Term HSK2
568 views

Bộ từ vựng này bao gồm các đại từ nhân xưng, đại từ chỉ định, các từ phủ định, động từ và trạng từ cơ bản trong cấp độ HSK 2, giúp người học xây dựng nền tảng giao tiếp tiếng Trung vững chắc hơn.

Flashcards Icon 28 Term N1
568 views
Flashcards Icon 22 Term N3
568 views
Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
568 views

Bài 110: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các bộ phận và phụ kiện của máy tính, cùng với các khái niệm liên quan.

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Đức
568 views

Bài 115: Các cặp tính từ trái nghĩa cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn dễ dàng miêu tả và so sánh các đặc điểm, tính chất của sự vật, hiện tượng trong giao tiếp hàng ngày.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Đức
568 views

Bài 90: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để mô tả các triệu chứng bệnh, tình trạng sức khỏe và dị ứng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp với bác sĩ hoặc nhân viên y tế tại Đức.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Đức
568 views

Bài 65: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại thảo mộc và gia vị phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và chế biến món ăn tại Đức.

Flashcards Icon 86 Term Từ vựng theo chủ đề
567 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến hệ thống giáo dục và việc học tập.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Trung
567 views

Bộ từ vựng này cung cấp các thuật ngữ cần thiết liên quan đến việc mua sắm và tiêu dùng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong các tình huống mua bán tại cửa hàng, siêu thị hoặc trực tuyến.

Flashcards Icon 24 Term N3
567 views
Flashcards Icon 16 Term Tiếng Trung
567 views

Bài 71: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi đặt bàn, gọi món, hỏi về thực đơn và yêu cầu tại nhà hàng.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Trung
567 views

Bài 54: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các cửa hàng, cơ sở kinh doanh và địa điểm dịch vụ công cộng.