Search Results
Courses matching your filters
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các quốc gia phổ biến với tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
26 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 2
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 5
15 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 1
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 3
12 Term
Tiếng Trung
Bài 45: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các không gian và phòng ốc trong một ngôi nhà.
7 Term
Tiếng Đức
Bài 117: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn xây dựng câu và giao tiếp hiệu quả hơn.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 7 | Bài 3
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 2
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing