Search Results
Courses matching your filters
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 7 | Bài 3
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 2
16 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 4
14 Term
Tiếng Trung
Bài 114: Các từ vựng tiếng Trung là tính từ thông dụng, bao gồm các cặp từ trái nghĩa để mô tả tính chất, trạng thái.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 94: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến thủ tục nhập cảnh, hải quan và mục đích chuyến đi.
9 Term
Tiếng Trung
Bài 70: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến các loại đồ uống và cách gọi đồ uống cơ bản.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 48: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng sinh hoạt hàng ngày trong nhà và vật trang trí.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 82: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày và các mốc thời gian quan trọng như hôm nay, hôm qua, ngày mai, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về thời gian tại Đức.
20 Term
Tiếng Đức
Bài 68: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại cá, động vật có vỏ và hải sản phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi ở chợ hải sản tại Đức.
8 Term
Tiếng Thái
Bài 104: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các vật dụng văn phòng phẩm cơ bản.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing