Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 5
28 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc sử dụng điện thoại, các loại cuộc gọi, trạng thái cuộc gọi, và các thao tác liên quan đến điện thoại và tin nhắn, kèm ví dụ minh họa.
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 3
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 4
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 1
21 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 2
3 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 4
15 Term
Tiếng Đức
Bài 42: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng thiết yếu dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, giúp bạn mua sắm và giao tiếp về các nhu yếu phẩm của bé.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 36: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên những người xung quanh chúng ta, từ bạn bè đến những người hàng xóm, giúp bạn giao tiếp trong các tình huống xã giao hàng ngày.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 107: Các từ vựng thông dụng liên quan đến Internet, các thành phần của web, và các khái niệm cơ bản về trình duyệt và tìm kiếm.
9 Term
Tiếng Thái
Bài 74: Các câu và cụm từ thông dụng để diễn tả các hạn chế ăn uống, dị ứng và hỏi về thành phần món ăn.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.