Search Results
Courses matching your filters
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 3
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 3
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 5
20 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 4
13 Term
Tiếng Đức
Bài 67: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại thịt phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi ở cửa hàng thịt tại Đức.
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 5
34 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 1
21 Term
Tiếng Trung
Bài 60: Các từ vựng và mẫu câu tiếng Trung thông dụng khi lập danh sách mua sắm, tìm kiếm hàng hóa trong cửa hàng tạp hóa.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 46: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các phòng và khu vực chức năng trong một ngôi nhà, giúp bạn mô tả không gian sống một cách rõ ràng.
6 Term
Tiếng Pháp
Bài 117: Các tính từ sở hữu đứng trước danh từ và hòa hợp về giống (đực/cái) và số (số ít/số nhiều) với danh từ mà chúng bổ nghĩa.
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 30: Bài: 30 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loài động vật hoang dã.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 11