Search Results
Courses matching your filters
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các đồ dùng học tập phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 2
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 3
21 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 5
3 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 4
11 Term
Tiếng Trung
Bài 79: Các từ vựng tiếng Trung và mẫu câu thông dụng khi chỉ dẫn vị trí, mời gọi và hướng dẫn người khác.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 52: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bữa ăn chính, đồ ăn nhẹ và các hành động liên quan đến ăn uống, giúp bạn giao tiếp dễ dàng trong các tình huống hàng ngày.
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 2
28 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 3
17 Term
Tiếng Đức
Bài 101: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để kêu gọi giúp đỡ, diễn tả sự nguy hiểm và hướng dẫn hành động trong các tình huống khẩn cấp, giúp bạn tự tin ứng phó trong các trường hợp không mong muốn tại Đức.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 77: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về thanh toán, yêu cầu hóa đơn và đưa ra tiền boa, giúp bạn dễ dàng hoàn tất việc mua sắm hoặc dùng bữa tại Đức.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 109: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các ký tự đặc biệt, chức năng điều hướng, thuộc tính văn bản, và các khái niệm kỹ thuật số liên quan đến trang web.