Search Results
Courses matching your filters
56 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 6 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hoạt động ăn uống, giải trí, làm việc, các loại thực phẩm, đồ uống, địa điểm và các trạng từ tần suất, cụm từ giao tiếp hàng ngày.
23 Term
Từ vựng theo chủ đề
Bộ từ vựng phù hợp với mức điểm từ 6.0 đến 7.5 trong bài thi IELTS, chủ đề Career – nghề nghiệp.
17 Term
Tiếng Trung
Bài 2: Các từ vựng và cụm từ thông dụng để diễn đạt sự lịch sự, yêu cầu và làm rõ thông tin trong tiếng Trung.
27 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng thuộc chủ đề tình bạn thường được sử dụng trong phần thi Speaking của IELTS.
25 Term
HSK5
Phần này của từ vựng HSK 5 tập trung vào các từ ngữ liên quan đến sự lây lan, thời gian, sự thay đổi và các khái niệm trừu tượng, giúp người học tiếp tục nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ để diễn tả các trạng thái cảm xúc, hành vi, và các khái niệm trừu tượng hơn trong tiếng Trung.
30 Term
HSK6
Phần cuối cùng của bộ từ vựng HSK 6 này bao gồm những từ ngữ quan trọng để diễn tả các khái niệm trừu tượng, hành vi xã hội, tính cách con người, cũng như các hành động liên quan đến sự hủy hoại hay tiết lộ.
21 Term
Từ vựng theo chủ đề
Những cụm từ phổ biến trong tiếng Anh dùng trong ngữ cảnh học tập và giáo dục.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các động từ, tính từ và danh từ diễn tả hành động, trạng thái cảm xúc và các khái niệm xã hội phức tạp, giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt trong các tình huống đa dạng.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ nâng cao thể hiện sắc thái biểu cảm, trạng thái tinh thần, và các hành động phức tạp hơn trong tiếng Trung.
73 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng trong môi trường giáo dục, trường học và học tập.
26 Term
HSK6
Phần này bao gồm các từ ngữ diễn tả hành động che giấu, các trạng thái cảm xúc tiêu cực, sự dũng cảm, và những khái niệm liên quan đến trở ngại, khó khăn, hay sự trung thành.