Search Results
Courses matching your filters
8 Term
Tiếng Pháp
Bài 116: Bài: 116 - Các đại từ nhân xưng (pronoms personnels) trong tiếng Pháp, giúp bạn xác định người hoặc vật trong câu.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 73: Bài: 73 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến phương pháp chế biến món ăn, mức độ chín của thịt và đánh giá chất lượng nguyên liệu.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 39: Bài: 39 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại áo khoác ngoài, giày dép và phụ kiện giữ ấm/bảo vệ.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 36: Bài: 36 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên những người trong các mối quan hệ xã hội thân thiết hoặc hàng xóm.
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các địa điểm và cửa hàng phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
24 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 3
27 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 2
10 Term
Tiếng Đức
Bài 119: Các từ để hỏi cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn đặt câu hỏi về thông tin, thời gian, địa điểm, sự lựa chọn, người và lý do.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 29: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài động vật thường được nuôi trong nông trại hoặc làm vật nuôi trong nhà, giúp bạn mô tả thế giới động vật.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 120: Các giới từ cơ bản trong tiếng Thái, dùng để chỉ vị trí (trên, dưới, giữa, gần, sau, bên cạnh), phương hướng (băng qua, dọc theo, xung quanh), và thời gian (sau khi, trong khoảng), cũng như các mối quan hệ khác (chống lại, ngoại trừ).
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing