Search Results
Courses matching your filters
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 3
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 3
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 3
13 Term
Tiếng Trung
Bài 123: Các cụm từ tiếng Trung dùng để diễn tả mong muốn hoặc không muốn thực hiện các hoạt động giải trí, du lịch.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 119: Các từ để hỏi cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn đặt câu hỏi về thông tin, thời gian, địa điểm, sự lựa chọn, người và lý do.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 103: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các chuyên ngành và nghề nghiệp cụ thể, giúp bạn dễ dàng giới thiệu bản thân hoặc hỏi về lĩnh vực làm việc của người khác.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 84: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt về thời điểm, tần suất xảy ra một sự việc và cách hỏi về thời gian, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về các vấn đề liên quan đến thời gian trong tiếng Đức.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 36: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên những người xung quanh chúng ta, từ bạn bè đến những người hàng xóm, giúp bạn giao tiếp trong các tình huống xã giao hàng ngày.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 39: Các từ và cụm từ liên quan đến áo khoác, phụ kiện giữ ấm hoặc bảo vệ khỏi thời tiết trong tiếng Thái.
16 Term
Tiếng Pháp
Bài 84: Bài: 84 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để chỉ các mốc thời gian trong tương lai và quá khứ, các ngày trong tuần và các cách hỏi về thời gian cụ thể.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 16: Bài: 16 - Các từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các môn học phổ biến trong chương trình giáo dục.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 38