Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 39
48 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 30 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sắp xếp, chuẩn bị, và hoàn tác, các danh từ chỉ thời gian, địa điểm, vật dụng, và thông tin, cùng các từ chỉ vị trí và trạng thái, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu.
34 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 4
15 Term
Tiếng Trung
Bài 107: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến Internet, các thành phần và hoạt động trên mạng.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 92: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các triệu chứng cảm cúm và cách diễn đạt về thời gian bệnh tình.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 120: Các từ nối và đại từ không xác định cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn liên kết các câu và diễn đạt các khái niệm về số lượng hoặc sự bao quát.
20 Term
Tiếng Đức
Bài 68: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại cá, động vật có vỏ và hải sản phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi ở chợ hải sản tại Đức.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 44: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da phổ biến, giúp bạn mô tả và mua sắm đồ làm đẹp.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 72: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các món ăn phổ biến và cách diễn đạt số lượng khi gọi món.
20 Term
Tiếng Trung
Bài 68: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại cá, động vật có vỏ và hải sản khác thường thấy ở chợ hoặc nhà hàng.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 38: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến quần áo và phụ kiện thời trang.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 126: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn đạt những việc bạn cần làm và không cần làm, giúp bạn giao tiếp rõ ràng hơn về các nghĩa vụ và lựa chọn cá nhân trong sinh hoạt hàng ngày.