Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
427 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 39

Flashcards Icon 48 Term Từ vựng Minna No Nihongo
427 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 30 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sắp xếp, chuẩn bị, và hoàn tác, các danh từ chỉ thời gian, địa điểm, vật dụng, và thông tin, cùng các từ chỉ vị trí và trạng thái, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu.

Flashcards Icon 34 Term N1
427 views
Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
427 views

Bài 107: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến Internet, các thành phần và hoạt động trên mạng.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Trung
427 views

Bài 92: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các triệu chứng cảm cúm và cách diễn đạt về thời gian bệnh tình.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Đức
427 views

Bài 120: Các từ nối và đại từ không xác định cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn liên kết các câu và diễn đạt các khái niệm về số lượng hoặc sự bao quát.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Đức
427 views

Bài 68: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại cá, động vật có vỏ và hải sản phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi ở chợ hải sản tại Đức.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Đức
427 views

Bài 44: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da phổ biến, giúp bạn mô tả và mua sắm đồ làm đẹp.

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Trung
426 views

Bài 72: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các món ăn phổ biến và cách diễn đạt số lượng khi gọi món.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Trung
426 views

Bài 68: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại cá, động vật có vỏ và hải sản khác thường thấy ở chợ hoặc nhà hàng.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
426 views

Bài 38: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến quần áo và phụ kiện thời trang.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Đức
426 views

Bài 126: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn đạt những việc bạn cần làm và không cần làm, giúp bạn giao tiếp rõ ràng hơn về các nghĩa vụ và lựa chọn cá nhân trong sinh hoạt hàng ngày.