Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Thái
Bài 83: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các mốc thời gian, tần suất và cách hỏi về thời gian.
38 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 2
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 5
21 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 4
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 1
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 4
20 Term
Tiếng Trung
Bài 113: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng bao gồm các cặp từ trái nghĩa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 103: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các thiết bị thường thấy trong văn phòng.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 92: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các triệu chứng cảm cúm và cách diễn đạt về thời gian bệnh tình.
17 Term
Tiếng Trung
Bài 50: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến thiết bị gia dụng và dụng cụ nấu nướng trong nhà bếp.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing