Search Results
Courses matching your filters
10 Term
Tiếng Trung
Bài 82: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày và các ngày cụ thể.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 80: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ dẫn vị trí trong tòa nhà, các ngã rẽ và hỏi về thang máy, cầu thang.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 72: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các món ăn phổ biến và cách diễn đạt số lượng khi gọi món.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 126: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn đạt những việc bạn cần làm và không cần làm, giúp bạn giao tiếp rõ ràng hơn về các nghĩa vụ và lựa chọn cá nhân trong sinh hoạt hàng ngày.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 76: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả cảm nhận về món ăn, đưa ra phản hồi hoặc yêu cầu gặp quản lý, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp tại nhà hàng ở Đức.
8 Term
Tiếng Thái
Bài 116: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Thái, phân biệt theo ngôi và số lượng, cùng với lưu ý về cách sử dụng trang trọng và thân mật.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 93: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến sân bay, chuyến bay, thủ tục bay và các tiện ích tại sân bay.
20 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến việc đánh giá phim, các yếu tố trong phim và các hoạt động liên quan đến ngành công nghiệp điện ảnh, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 5
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 1
15 Term
Tiếng Trung
Bài 107: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến Internet, các thành phần và hoạt động trên mạng.
7 Term
Tiếng Đức
Bài 117: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn xây dựng câu và giao tiếp hiệu quả hơn.