Search Results
Courses matching your filters
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 5
21 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 2
14 Term
Tiếng Trung
Bài 114: Các từ vựng tiếng Trung là tính từ thông dụng, bao gồm các cặp từ trái nghĩa để mô tả tính chất, trạng thái.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 85: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các bộ phận trên cơ thể người, đặc biệt là phần đầu và mặt.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 39: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến áo khoác, phụ kiện giữ ấm và bảo vệ khỏi thời tiết.
20 Term
Tiếng Trung
Bài 29: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài động vật chăn nuôi và môi trường trang trại.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 126: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn đạt những việc bạn cần làm và không cần làm, giúp bạn giao tiếp rõ ràng hơn về các nghĩa vụ và lựa chọn cá nhân trong sinh hoạt hàng ngày.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 116: Các cặp từ trái nghĩa phổ biến trong tiếng Đức, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và dễ dàng diễn đạt sự đối lập trong mô tả và so sánh.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 23: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các hoạt động giải trí và thể thao, giúp bạn thảo luận về sở thích và các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi.
16 Term
Tiếng Thái
Bài 84: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các mốc thời gian trong tương lai và quá khứ, hỏi về ngày tháng và giờ giấc, và đặt lịch hẹn.
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 1
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 5