Search Results
Courses matching your filters
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 2
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 1
13 Term
Tiếng Trung
Bài 112: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc mua sắm trực tuyến, đăng nhập, quản lý tài khoản và các yếu tố giao diện người dùng.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 92: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các triệu chứng cảm cúm và cách diễn đạt về thời gian bệnh tình.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 83: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả thứ tự thời gian, tần suất và cách hỏi về thời gian.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 82: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày và các ngày cụ thể.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 38: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến quần áo và phụ kiện thời trang.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 39: Các từ và cụm từ liên quan đến áo khoác, phụ kiện giữ ấm hoặc bảo vệ khỏi thời tiết trong tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 26: Các từ và cụm từ liên quan đến bãi biển, các hoạt động và vật dụng cần thiết khi đi biển trong tiếng Thái.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 16: Các từ và cụm từ liên quan đến các môn học phổ biến trong trường học bằng tiếng Thái.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 25: Bài: 25 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến bể bơi và các vật dụng cần thiết khi đi bơi.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 56: Các từ và cụm từ liên quan đến hoạt động mua sắm, giờ mở cửa và đóng cửa, các câu hỏi và câu trả lời phổ biến khi mua hàng trong tiếng Thái.