Search Results
Courses matching your filters
11 Term
Tiếng Thái
Bài 92: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các triệu chứng của bệnh cảm lạnh, cúm, và các câu hỏi liên quan đến việc điều trị.
32 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 22 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến trang phục và sinh nở, các đại từ, các danh từ chỉ trang phục, đồ ăn, và các khái niệm, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến thuốc men và việc điều trị bệnh, thường hữu ích khi trao đổi tại bệnh viện hoặc hiệu thuốc, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 1
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 3
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 1
13 Term
Tiếng Trung
Bài 112: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc mua sắm trực tuyến, đăng nhập, quản lý tài khoản và các yếu tố giao diện người dùng.
20 Term
Tiếng Trung
Bài 93: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến sân bay, chuyến bay, thủ tục bay và các thiết bị, địa điểm tại sân bay.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 83: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả thứ tự thời gian, tần suất và cách hỏi về thời gian.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 72: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các món ăn phổ biến và cách diễn đạt số lượng khi gọi món.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 116: Các cặp từ trái nghĩa phổ biến trong tiếng Đức, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và dễ dàng diễn đạt sự đối lập trong mô tả và so sánh.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 64: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại rau củ dinh dưỡng, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm lành mạnh tại Đức.