Search Results
Courses matching your filters
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 77: Bài: 77 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các phương tiện giao thông và vận chuyển.
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 2
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 1
12 Term
Tiếng Trung
Bài 122: Các liên từ và cụm từ nối thông dụng trong tiếng Trung, giúp diễn đạt các mối quan hệ logic trong câu như điều kiện, nhượng bộ, khả năng, ví dụ, kết luận và các sắc thái khác.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 77: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về thanh toán, yêu cầu hóa đơn và đưa ra tiền boa, giúp bạn dễ dàng hoàn tất việc mua sắm hoặc dùng bữa tại Đức.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 51: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng thường thấy trên bàn ăn, từ dao kéo đến khăn trải bàn, giúp bạn chuẩn bị bữa ăn và giao tiếp trong các tình huống ăn uống.
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 2
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 2
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 1
28 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 1
20 Term
Tiếng Đức
Bài 125: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn tả sở thích và những điều không thích về các hoạt động giải trí và cá nhân, giúp bạn dễ dàng chia sẻ về bản thân trong giao tiếp hàng ngày.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 120: Các từ nối và đại từ không xác định cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn liên kết các câu và diễn đạt các khái niệm về số lượng hoặc sự bao quát.