Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 11 Term Tiếng Thái
490 views

Bài 92: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các triệu chứng của bệnh cảm lạnh, cúm, và các câu hỏi liên quan đến việc điều trị.

Flashcards Icon 32 Term Từ vựng Minna No Nihongo
489 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 22 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến trang phục và sinh nở, các đại từ, các danh từ chỉ trang phục, đồ ăn, và các khái niệm, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Hàn
489 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến thuốc men và việc điều trị bệnh, thường hữu ích khi trao đổi tại bệnh viện hoặc hiệu thuốc, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 27 Term N2
489 views
Flashcards Icon 32 Term N2
489 views
Flashcards Icon 25 Term N3
489 views
Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
489 views

Bài 112: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc mua sắm trực tuyến, đăng nhập, quản lý tài khoản và các yếu tố giao diện người dùng.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Trung
489 views

Bài 93: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến sân bay, chuyến bay, thủ tục bay và các thiết bị, địa điểm tại sân bay.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
489 views

Bài 83: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả thứ tự thời gian, tần suất và cách hỏi về thời gian.

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Trung
489 views

Bài 72: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các món ăn phổ biến và cách diễn đạt số lượng khi gọi món.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Đức
489 views

Bài 116: Các cặp từ trái nghĩa phổ biến trong tiếng Đức, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và dễ dàng diễn đạt sự đối lập trong mô tả và so sánh.

Flashcards Icon 14 Term Tiếng Đức
489 views

Bài 64: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại rau củ dinh dưỡng, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm lành mạnh tại Đức.