Search Results
Courses matching your filters
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 3
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 1
30 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 4
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 4
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 2
16 Term
Tiếng Trung
Bài 54: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các cửa hàng, cơ sở kinh doanh và địa điểm dịch vụ công cộng.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 90: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để mô tả các triệu chứng bệnh, tình trạng sức khỏe và dị ứng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp với bác sĩ hoặc nhân viên y tế tại Đức.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 79: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để chỉ vị trí và phương hướng, giúp bạn dễ dàng hỏi đường và di chuyển tại Đức.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 65: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại thảo mộc và gia vị phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và chế biến món ăn tại Đức.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 64: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại rau củ dinh dưỡng, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm lành mạnh tại Đức.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing