Search Results
Courses matching your filters
13 Term
N5
20 Term
Tiếng Trung
Bài 113: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng bao gồm các cặp từ trái nghĩa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 80: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ dẫn vị trí trong tòa nhà, các ngã rẽ và hỏi về thang máy, cầu thang.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 54: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các cửa hàng, dịch vụ và địa điểm giải trí phổ biến trong thành phố, giúp bạn mua sắm, tìm kiếm dịch vụ và di chuyển dễ dàng tại Đức.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 112: Các từ vựng thông dụng liên quan đến việc đăng nhập, tìm kiếm, giỏ hàng, và các tính năng thường gặp trên các trang web mua sắm trực tuyến.
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 3
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 4
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 2
15 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 2
27 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 2
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 5
23 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 3