Search Results
Courses matching your filters
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 1
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 5
15 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 2
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 3
22 Term
N5
13 Term
Tiếng Trung
Bài 123: Các cụm từ tiếng Trung dùng để diễn tả mong muốn hoặc không muốn thực hiện các hoạt động giải trí, du lịch.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 58: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi hỏi giá, thương lượng, và xử lý các vấn đề về sản phẩm khi mua sắm.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 55: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đường sá, giao thông và các vật thể, con người trên đường phố.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 47: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ đạc và thiết bị nội thất trong không gian sống.
10 Term
Tiếng Trung
Bài 33: Các cụm từ và câu hỏi tiếng Trung thường dùng khi ở sở thú hoặc nói về động vật và côn trùng.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing