Search Results
Courses matching your filters
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 2
26 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 4
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 3
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 1
10 Term
Tiếng Trung
Bài 66: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các sản phẩm từ sữa và trứng.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 76: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả cảm nhận về món ăn, đưa ra phản hồi hoặc yêu cầu gặp quản lý, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp tại nhà hàng ở Đức.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 22: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các môn thể thao phổ biến, giúp bạn thảo luận về sở thích và hoạt động giải trí.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 79: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí tương đối, các yêu cầu cơ bản và hướng dẫn di chuyển hoặc chờ đợi.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 62: Bài: 62 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại hoa quả ngọt và một số loại quả khác.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 50: Bài: 50 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các thiết bị lớn và dụng cụ nấu nướng trong nhà bếp.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 23
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 44