Search Results
Courses matching your filters
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 5
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 3
34 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 5
15 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 2
12 Term
Tiếng Trung
Bài 89: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để giao tiếp trong phòng y tế, hỏi về bác sĩ, thuốc men và các vấn đề sức khỏe.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 100: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả tình huống khẩn cấp, yêu cầu sự giúp đỡ, và các lời khuyên hoặc cảnh báo.
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
24 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 2
34 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 4
34 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 3
15 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 5
14 Term
Tiếng Đức
Bài 72: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi món và diễn tả khẩu phần ăn, giúp bạn dễ dàng gọi món và giao tiếp khi ở nhà hàng hoặc quán ăn tại Đức.