Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Đức
Bài 98: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về phòng trống, giá cả và các tiện nghi trong phòng khách sạn, giúp bạn dễ dàng đặt phòng và giao tiếp tại nơi lưu trú ở Đức.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 81: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về lối đi, phương tiện công cộng, địa điểm công cộng và các hoạt động giải trí, giúp bạn dễ dàng khám phá và di chuyển trong các thành phố ở Đức.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 37: Các câu hỏi và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về tình trạng hôn nhân, con cái và mối quan hệ gia đình, giúp bạn giao tiếp thân mật hơn về các mối quan hệ cá nhân.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 28: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài cá và động vật sống dưới nước, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về thế giới đại dương.
33 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 46 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, nhận/giao đồ, học vấn và nấu nướng, các danh từ chỉ địa điểm, tình huống, sự kiện, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến dịch vụ và các tình huống bất ngờ hàng ngày.
19 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các triệu chứng bệnh và tình trạng sức khỏe, thường hữu ích khi trao đổi tại bệnh viện, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
9 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các loại trái cây phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 2
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 2
34 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 5
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing