Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 41: Bài: 41 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các đồ dùng thiết yếu cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 34
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 22
37 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 1
27 Term
N2
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 2
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 5
15 Term
Tiếng Đức
Bài 108: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các khái niệm liên quan đến Internet, trình duyệt web và các thành phần của một trang web, giúp bạn dễ dàng sử dụng và tìm kiếm thông tin trực tuyến tại Đức.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 98: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc kiểm tra tiện nghi phòng, dịch vụ khách sạn, và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình lưu trú.
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 2
15 Term
Tiếng Trung
Bài 90: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các triệu chứng bệnh và tình trạng sức khỏe khi nói chuyện với bác sĩ.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 77: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến các phương tiện giao thông và vận chuyển, từ cá nhân đến công cộng và chuyên dụng.