Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 17 Term Tiếng Pháp
746 views

Bài 2: Bài: 2 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để thể hiện sự lịch sự, yêu cầu và làm rõ thông tin trong giao tiếp hàng ngày.

Flashcards Icon 26 Term HSK6
746 views

Phần này bao gồm các từ ngữ diễn tả hành động che giấu, các trạng thái cảm xúc tiêu cực, sự dũng cảm, và những khái niệm liên quan đến trở ngại, khó khăn, hay sự trung thành.

Flashcards Icon 24 Term HSK5
743 views

Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các từ ngữ liên quan đến màu sắc, các hoạt động giao tiếp, đời sống hàng ngày, cùng với các khái niệm về số lượng và không gian, giúp người học tiếp tục mở rộng vốn từ vựng của mình.

Flashcards Icon 48 Term Từ vựng Minna No Nihongo
742 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 2 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các từ chỉ thị vật thể, đồ dùng học tập, đồ điện tử, đồ ăn, thức uống và các câu giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 15 Term Từ vựng theo band
741 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 10

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng Minna No Nihongo
740 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 12 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các tính từ miêu tả đặc điểm, số lượng, thời tiết, vị giác, trọng lượng, các danh từ chỉ mùa, thời tiết, địa điểm, các món ăn Nhật Bản, các loại thịt, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 24 Term Từ vựng theo chủ đề
737 views

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến các môn học được giảng dạy tại trường học.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng theo band
735 views

IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.0 - Phần 4

Flashcards Icon 27 Term Từ vựng theo chủ đề
734 views

Từ vựng thuộc chủ đề tình bạn thường được sử dụng trong phần thi Speaking của IELTS.

Flashcards Icon 34 Term Từ vựng Minna No Nihongo
733 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 13 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hoạt động giải trí, trạng thái, các tính từ miêu tả, các danh từ chỉ địa điểm, hoạt động, thời gian, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Đức
727 views

Bài 3: Các từ và cụm từ tiếng Đức liên quan đến các sự kiện ăn mừng, lễ kỷ niệm và tiệc tùng, giúp bạn tham gia vào các cuộc trò chuyện vui vẻ.

Flashcards Icon 50 Term Từ vựng Minna No Nihongo
726 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 10 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự tồn tại của người/vật, các danh từ chỉ người, động vật, đồ vật, địa điểm và các từ chỉ vị trí trong không gian, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.