Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 51 Term Từ vựng Minna No Nihongo
588 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 3 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các từ chỉ địa điểm, các loại phòng, thiết bị, quốc gia, đơn vị tiền tệ và các câu giao tiếp trong mua bán.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Pháp
584 views

Bài 7: Bài: 7 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các tháng trong năm và các khái niệm liên quan đến thời gian.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Pháp
583 views

Bài 3: Bài: 3 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp liên quan đến các dịp lễ, kỷ niệm và các hoạt động xã hội như tiệc tùng, chúc mừng.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Pháp
578 views

Bài 4: Bài: 4 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp diễn đạt những khái niệm tích cực như tình yêu, hòa bình, lòng tin, sự tôn trọng và tình bạn, cùng với các câu nói liên quan đến thiên nhiên và sự giúp đỡ.

Flashcards Icon 21 Term Từ vựng theo chủ đề
577 views

Từ vựng mô tả các châu lục, đại dương và các khu vực địa lý lớn trên thế giới.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
574 views

Bài 7: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các tháng và đơn vị thời gian trong năm bằng tiếng Trung.

Flashcards Icon 25 Term HSK5
572 views

Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các động từ, danh từ, và tính từ phổ biến, giúp người học mở rộng khả năng diễn đạt về các hành động, trạng thái, và đồ vật trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 51 Term Từ vựng theo chủ đề
571 views

Từ vựng liên quan đến phương tiện, hệ thống và luật lệ giao thông.

Flashcards Icon 26 Term Từ vựng Minna No Nihongo
571 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 19 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hoạt động sinh hoạt, các tính từ miêu tả trạng thái và đặc điểm, các danh từ chỉ hoạt động, đồ uống, và thời gian, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 50 Term Từ vựng Minna No Nihongo
570 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 10 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự tồn tại của người/vật, các danh từ chỉ người, động vật, đồ vật, địa điểm và các từ chỉ vị trí trong không gian, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Đức
570 views

Bài 3: Các từ và cụm từ tiếng Đức liên quan đến các sự kiện ăn mừng, lễ kỷ niệm và tiệc tùng, giúp bạn tham gia vào các cuộc trò chuyện vui vẻ.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Pháp
569 views

Bài 12: Bài: 12 - Các từ tiếng Pháp cơ bản để đếm các số hàng trăm và hàng nghìn.