Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 63 Term Từ vựng Minna No Nihongo
461 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 5 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự di chuyển, phương tiện giao thông, mối quan hệ cá nhân, cách nói về thời gian (tuần, tháng, năm, ngày cụ thể), và các cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Trung
461 views

Bài 8: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng Minna No Nihongo
457 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 12 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các tính từ miêu tả đặc điểm, số lượng, thời tiết, vị giác, trọng lượng, các danh từ chỉ mùa, thời tiết, địa điểm, các món ăn Nhật Bản, các loại thịt, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 25 Term HSK5
456 views

Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các động từ, danh từ, và tính từ phổ biến, giúp người học mở rộng khả năng diễn đạt về các hành động, trạng thái, và đồ vật trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
456 views

Bài 7: Các từ vựng và cụm từ liên quan đến các tháng và đơn vị thời gian trong năm bằng tiếng Trung.

Flashcards Icon 30 Term HSK6
453 views

Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ liên quan đến các hành động ứng phó khẩn cấp, các tính chất về sự phù hợp, lòng cần cù, cũng như những cảm xúc, trạng thái xã hội, và các từ ngữ mô tả hành động gây rối hoặc sự tha thứ.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Pháp
451 views

Bài 7: Bài: 7 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các tháng trong năm và các khái niệm liên quan đến thời gian.

Flashcards Icon 50 Term Từ vựng Minna No Nihongo
449 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 10 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự tồn tại của người/vật, các danh từ chỉ người, động vật, đồ vật, địa điểm và các từ chỉ vị trí trong không gian, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
449 views

Bài 19: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến thiên văn học và các thiên thể trong vũ trụ.

Flashcards Icon 68 Term Từ vựng theo chủ đề
447 views

Từ vựng mô tả ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình.

Flashcards Icon 68 Term Từ vựng theo chủ đề
446 views

Các tên nghề nghiệp được phân loại theo từng lĩnh vực chuyên môn.

Flashcards Icon 26 Term Từ vựng Minna No Nihongo
446 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 19 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hoạt động sinh hoạt, các tính từ miêu tả trạng thái và đặc điểm, các danh từ chỉ hoạt động, đồ uống, và thời gian, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.