Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 5
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 3
29 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 5
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 2
17 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 4
16 Term
Tiếng Trung
Bài 51: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến dao, nĩa, chén, đĩa và các vật dụng khác trên bàn ăn.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 57: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi mua sắm quần áo, từ việc thử đồ đến hỏi về kích cỡ, màu sắc và các mặt hàng cụ thể, giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm tại các cửa hàng thời trang ở Đức.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 63: Bài: 63 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại rau xanh và củ quả phổ biến.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.5 - Phần 3
12 Term
Tiếng Thái
Bài 24: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại nhạc cụ phổ biến trong tiếng Thái.
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 35: Bài: 35 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các thành viên trong gia đình mở rộng.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 11