Search Results
Courses matching your filters
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 4
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 2
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 3
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 5
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 4
10 Term
Tiếng Trung
Bài 119: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng bao gồm từ nối và đại từ không xác định để liên kết câu và chỉ số lượng/đối tượng không cụ thể.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 72: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các món ăn phổ biến và cách diễn đạt số lượng khi gọi món.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 63: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại rau củ quả phổ biến dùng trong ẩm thực.
20 Term
Tiếng Trung
Bài 29: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài động vật chăn nuôi và môi trường trang trại.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 111: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thành phần vật lý của máy tính và một số khái niệm liên quan đến không gian số, giúp bạn dễ dàng thảo luận về máy tính tại Đức.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing