Search Results
Courses matching your filters
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 1
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 5
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 4 | Bài 2
13 Term
Tiếng Trung
Bài 56: Các từ vựng và mẫu câu tiếng Trung thông dụng liên quan đến hoạt động mua sắm, giờ mở cửa và yêu cầu giúp đỡ.
21 Term
Tiếng Đức
Bài 60: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để lập danh sách, tìm kiếm và hỏi về các mặt hàng thực phẩm thiết yếu trong cửa hàng tạp hóa, giúp bạn dễ dàng mua sắm tại Đức.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 26: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến bãi biển và các hoạt động, vật dụng thường gặp ở đó, giúp bạn giao tiếp khi đi nghỉ dưỡng.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 97: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc đặt phòng khách sạn, hỏi về giá cả, thời gian lưu trú và tiện nghi phòng.
7 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các khoa chuyên môn và khu vực thường thấy trong bệnh viện, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 3
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 1
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 5
41 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 2