Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Đức
Bài 98: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về phòng trống, giá cả và các tiện nghi trong phòng khách sạn, giúp bạn dễ dàng đặt phòng và giao tiếp tại nơi lưu trú ở Đức.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 111: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các thành phần và chức năng của email, cũng như các khái niệm liên quan đến hộp thư và bảo mật.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 63: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại rau củ, lá và nấm thường được sử dụng trong ẩm thực và có sẵn trên thị trường.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 19
13 Term
Tiếng Thái
Bài 44: Các từ và cụm từ liên quan đến các vật dụng thiết yếu cho việc vệ sinh và chăm sóc cá nhân hàng ngày trong tiếng Thái.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 70: Bài: 70 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại đồ uống và cách yêu cầu đồ uống.
24 Term
N3
27 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 2
13 Term
Tiếng Trung
Bài 56: Các từ vựng và mẫu câu tiếng Trung thông dụng liên quan đến hoạt động mua sắm, giờ mở cửa và yêu cầu giúp đỡ.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 104: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thiết bị văn phòng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong môi trường công sở hoặc khi cần mua sắm đồ dùng văn phòng tại Đức.
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 4 | Bài 2
31 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 5