Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Đức
Bài 26: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến bãi biển và các hoạt động, vật dụng thường gặp ở đó, giúp bạn giao tiếp khi đi nghỉ dưỡng.
96 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng mô tả món ăn, nấu nướng và nguyên liệu thực phẩm.
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 4
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 5
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 5
17 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 4
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 4 | Bài 2
18 Term
Tiếng Đức
Bài 35: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thành viên trong gia đình mở rộng và họ hàng, giúp bạn giao tiếp chi tiết hơn về các mối quan hệ thân thuộc.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 112: Bài: 112 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng khi mua sắm trực tuyến hoặc tương tác với các trang web thương mại điện tử.
19 Term
Tiếng Pháp
Bài 32: Bài: 32 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loài chim phổ biến.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 6
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 13