Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 4
34 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 5
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 4 | Bài 2
14 Term
Tiếng Thái
Bài 114: Các tính từ cơ bản để mô tả âm thanh, sức mạnh, độ cứng, số lượng, sự đúng sai, vệ sinh, và tình trạng mới cũ của sự vật.
31 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 3
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 4
10 Term
Tiếng Thái
Bài 82: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày và các mốc thời gian như hôm qua, hôm nay, ngày mai.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 24
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 25
27 Term
N4
11 Term
Tiếng Trung
Bài 16: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các môn học phổ biến trong trường học.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 83: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt về thời điểm, tần suất xảy ra một sự việc và cách hỏi về thời gian, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về các vấn đề liên quan đến thời gian trong tiếng Đức.