Search Results
Courses matching your filters
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 35: Bài: 35 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các thành viên trong gia đình mở rộng.
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 4
28 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 3
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 5
8 Term
Tiếng Trung
Bài 116: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Trung, dùng để chỉ người trong giao tiếp.
19 Term
Tiếng Trung
Bài 95: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc di chuyển bằng máy bay, bao gồm các bộ phận máy bay, tiện ích và các tình huống bay.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 73: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến phương pháp nấu ăn, độ chín của thực phẩm và cách hỏi về độ tươi.
18 Term
Tiếng Trung
Bài 30: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài động vật sống trong môi trường tự nhiên, không được thuần hóa.
18 Term
Tiếng Đức
Bài 97: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các khu vực và quy trình sau khi hạ cánh, bao gồm nhận hành lý, tìm phương tiện di chuyển và xử lý các vấn đề về hành lý, giúp bạn dễ dàng di chuyển tại sân bay ở Đức.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 89: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả nhu cầu gặp bác sĩ, hỏi về sự có mặt của nhân viên y tế và các câu hỏi liên quan đến thuốc men, giúp bạn tự tin hơn khi tìm kiếm sự hỗ trợ y tế tại Đức.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing