Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Thái
Bài 98: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc kiểm tra tiện nghi phòng, dịch vụ khách sạn, và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình lưu trú.
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 4
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 5
41 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 2
17 Term
Tiếng Đức
Bài 57: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi mua sắm quần áo, từ việc thử đồ đến hỏi về kích cỡ, màu sắc và các mặt hàng cụ thể, giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm tại các cửa hàng thời trang ở Đức.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 66: Các từ và cụm từ liên quan đến các sản phẩm chế biến từ sữa và trứng, bao gồm các loại thức uống, món tráng miệng và nguyên liệu nấu ăn.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 70: Bài: 70 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại đồ uống và cách yêu cầu đồ uống.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 63: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại rau củ, lá và nấm thường được sử dụng trong ẩm thực và có sẵn trên thị trường.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 21
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 5
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 22
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 25